単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,480 23,395 12,516 12,686 15,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,750 3,211 146 7 962
1. Tiền 2,750 3,211 146 7 962
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,293 14,939 6,269 4,638 4,525
1. Phải thu khách hàng 3,201 4,150 4,204 4,627 4,460
2. Trả trước cho người bán 5,451 2,742 2,742 2,686 2,740
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,130 2,150 2,009 11 11
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,399 -2,683 -2,686 -2,686 -2,686
IV. Tổng hàng tồn kho 50 11 27 68 11
1. Hàng tồn kho 50 11 27 68 11
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,387 5,235 6,075 7,974 9,733
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39 1 0 13 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,348 5,234 6,075 7,960 9,733
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35,872 35,721 35,706 37,710 33,143
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,147 30,000 30,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30,647 30,500 30,500 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -500 -500 -500 0 0
II. Tài sản cố định 22 12 2 0 99
1. Tài sản cố định hữu hình 22 12 2 0 99
- Nguyên giá 101 101 101 101 213
- Giá trị hao mòn lũy kế -79 -89 -99 -101 -114
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,700 5,700 5,700 37,710 33,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,700 5,700 5,700 37,710 33,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2 8 4 0 45
1. Chi phí trả trước dài hạn 2 8 4 0 45
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,352 59,116 48,223 50,396 48,375
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,605 16,702 4,999 6,942 4,722
I. Nợ ngắn hạn 11,605 16,702 4,999 6,942 4,722
1. Vay và nợ ngắn 0 1,798 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,040 9,900 3,806 4,977 3,888
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,451 3,520 597 68 165
6. Phải trả người lao động 433 623 514 1,816 569
7. Chi phí phải trả 82 82 82 82 100
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 778 0 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 600 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41,746 42,415 43,223 43,454 43,653
I. Vốn chủ sở hữu 41,746 42,415 43,223 43,454 43,653
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,746 7,415 8,223 8,454 8,653
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,352 59,116 48,223 50,396 48,375