単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,506 13,249 13,326 18,838 26,685
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 12,506 13,249 13,326 18,838 26,685
Giá vốn hàng bán 11,900 12,641 12,471 18,023 25,533
Lợi nhuận gộp 606 608 855 815 1,151
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 0
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 442 414 565 670 886
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 164 194 290 145 266
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0 66 173
Lợi nhuận khác 0 -66 -173
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 164 194 290 80 93
Chi phí thuế TNDN hiện hành 33 39 49 25 45
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 33 39 49 25 45
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 132 155 241 55 48
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 132 155 241 55 48
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)