単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,018 10,077 11,681 12,506 13,249
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 14,018 10,077 11,681 12,506 13,249
Giá vốn hàng bán 13,451 9,475 10,778 11,900 12,641
Lợi nhuận gộp 567 602 904 606 608
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 478 476 724 442 414
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 90 126 180 164 194
Thu nhập khác
Chi phí khác 2
Lợi nhuận khác -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 90 126 178 164 194
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18 25 36 33 39
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 18 25 36 33 39
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 72 101 142 132 155
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72 101 142 132 155
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)