単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,681 12,506 13,249 13,326 18,838
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 11,681 12,506 13,249 13,326 18,838
Giá vốn hàng bán 10,778 11,900 12,641 12,471 18,023
Lợi nhuận gộp 904 606 608 855 815
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 1
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 724 442 414 565 670
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 180 164 194 290 145
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 2 0 66
Lợi nhuận khác -2 0 -66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 178 164 194 290 80
Chi phí thuế TNDN hiện hành 36 33 39 49 25
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 36 33 39 49 25
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 142 132 155 241 55
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 142 132 155 241 55
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)