|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,018
|
10,077
|
11,681
|
12,506
|
13,249
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
14,018
|
10,077
|
11,681
|
12,506
|
13,249
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,451
|
9,475
|
10,778
|
11,900
|
12,641
|
|
Lợi nhuận gộp
|
567
|
602
|
904
|
606
|
608
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
478
|
476
|
724
|
442
|
414
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
90
|
126
|
180
|
164
|
194
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
|
|
2
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
-2
|
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
90
|
126
|
178
|
164
|
194
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18
|
25
|
36
|
33
|
39
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
18
|
25
|
36
|
33
|
39
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
72
|
101
|
142
|
132
|
155
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
72
|
101
|
142
|
132
|
155
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|