単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,077 11,681 12,506 13,249 13,326
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 10,077 11,681 12,506 13,249 13,326
Giá vốn hàng bán 9,475 10,778 11,900 12,641 12,471
Lợi nhuận gộp 602 904 606 608 855
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 476 724 442 414 565
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 126 180 164 194 290
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 2 0
Lợi nhuận khác -2 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 126 178 164 194 290
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25 36 33 39 49
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 25 36 33 39 49
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 101 142 132 155 241
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 101 142 132 155 241
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)