単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,101 27,756 30,840 30,397 30,588
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 346 545 6,318 5,371 2,114
1. Tiền 346 545 4,318 2,371 1,114
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2,000 3,000 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,500 12,800 12,400 9,700 12,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,967 4,208 2,932 1,964 2,454
1. Phải thu khách hàng 2,694 2,185 2,324 1,595 1,430
2. Trả trước cho người bán 6 1,633 7 3 603
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 268 391 601 366 422
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 14,196 9,938 9,141 12,926 12,487
1. Hàng tồn kho 14,196 9,938 9,141 12,926 12,487
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 91 265 49 435 1,032
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20 10 22 46 36
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43 0 24 15 127
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 28 254 4 374 869
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,385 5,200 5,814 4,719 3,966
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,986 5,102 4,409 3,973 3,883
1. Tài sản cố định hữu hình 6,986 5,102 4,409 3,973 3,883
- Nguyên giá 62,465 62,465 62,465 62,465 62,737
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,479 -57,363 -58,056 -58,492 -58,854
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 398 98 1,405 746 83
1. Chi phí trả trước dài hạn 398 98 1,405 746 83
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 32,486 32,956 36,653 35,117 34,553
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,523 2,603 5,600 4,501 3,982
I. Nợ ngắn hạn 4,416 2,603 5,590 4,483 3,949
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,400 86 2,968 1,335 756
4. Người mua trả tiền trước 309 191 61 22 12
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12 196 32 18 10
6. Phải trả người lao động 852 1,551 1,780 2,079 2,273
7. Chi phí phải trả 0 0 72 77 50
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 160 97 143 248 281
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 107 0 10 18 33
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 107 0 10 18 33
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 27,963 30,353 31,053 30,616 30,572
I. Vốn chủ sở hữu 27,963 30,353 31,053 30,616 30,572
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,913 8,913 8,913 8,913 8,913
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -950 1,441 2,140 1,703 1,659
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 683 482 533 703 531
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 32,486 32,956 36,653 35,117 34,553