単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,989 68,060 44,968 47,502 37,764
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 61,989 68,060 44,968 47,502 37,764
Giá vốn hàng bán 55,448 59,106 37,202 37,407 28,614
Lợi nhuận gộp 6,541 8,954 7,766 10,095 9,150
Doanh thu hoạt động tài chính 262 348 942 802 647
Chi phí tài chính 0 2 2 9
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 953 1,274 1,128 1,673 1,430
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,867 4,981 5,516 7,231 6,390
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 983 3,048 2,062 1,990 1,969
Thu nhập khác 12 3 1 3 0
Chi phí khác 69 33 6 122 0
Lợi nhuận khác -57 -30 -5 -119 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 926 3,017 2,057 1,871 1,969
Chi phí thuế TNDN hiện hành 627 435 421 417
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 627 435 421 417
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 926 2,390 1,623 1,450 1,552
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 926 2,390 1,623 1,450 1,552
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0