単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 318,821 261,310 266,335 284,957 398,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,307 3,617 27,424 143,694 95,152
1. Tiền 4,295 3,617 27,424 143,694 95,152
2. Các khoản tương đương tiền 9,012 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 191,835 86,469 80,039 39,495 32,533
1. Phải thu khách hàng 180,745 73,668 74,215 21,634 6,795
2. Trả trước cho người bán 13,729 9,754 9,169 22,138 29,931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,120 8,805 2,410 1,479 1,563
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,759 -5,759 -5,756 -5,756 -5,756
IV. Tổng hàng tồn kho 110,643 169,287 146,117 87,115 242,956
1. Hàng tồn kho 112,095 170,738 147,569 88,567 244,407
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,451 -1,451 -1,451 -1,451 -1,451
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,034 1,938 12,755 14,653 27,711
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,551 1,794 4,012 5,275 3,905
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 779 57 8,722 9,357 23,548
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 705 87 21 21 258
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 103,618 123,732 102,123 143,090 240,891
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,024 21,979 1,896 2,136 2,808
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,024 21,979 1,896 2,136 2,808
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 68,720 53,047 55,803 43,631 150,525
1. Tài sản cố định hữu hình 68,344 53,007 55,803 43,631 40,651
- Nguyên giá 222,192 210,804 228,250 202,305 207,851
- Giá trị hao mòn lũy kế -153,848 -157,797 -172,448 -158,674 -167,200
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 376 40 0 0 109,874
- Nguyên giá 1,689 1,111 1,111 1,111 111,024
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,313 -1,072 -1,111 -1,111 -1,150
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,257 20,257 22,257 28,570 28,570
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 11,206 1,475 1,475 1,475
3. Đầu tư dài hạn khác 15,257 15,257 20,257 26,690 26,690
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -6,206 -1,475 -1,595 -1,595
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,955 7,007 15,571 56,849 53,128
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,955 7,007 15,571 56,849 52,528
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 600
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 422,438 385,043 368,458 428,047 639,242
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 286,011 207,113 185,398 193,119 276,839
I. Nợ ngắn hạn 276,011 197,113 155,008 160,692 244,412
1. Vay và nợ ngắn 187,688 126,999 102,124 16,812 91,188
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 49,857 28,130 31,291 93,591 83,845
4. Người mua trả tiền trước 639 21,152 3,577 13,439 23,645
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,772 4,786 4,258 13,391 22,871
6. Phải trả người lao động 4,352 4,886 4,510 4,004 3,914
7. Chi phí phải trả 3,578 4,396 3,214 13,450 12,945
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,049 6,687 5,959 5,929 5,929
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,000 10,000 30,390 32,426 32,426
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 10,000 10,000 30,390 30,390 30,390
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 2,036 2,036
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136,427 177,930 183,059 234,928 362,404
I. Vốn chủ sở hữu 136,427 177,930 183,059 234,928 362,404
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 117,377 117,377 117,377 117,377 234,755
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,053 17,053 17,053 17,053 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,574 15,574 15,574 15,574 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -13,577 27,926 33,055 84,924 91,649
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77 77 77 77 77
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 36,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 422,438 385,043 368,458 428,047 639,242