TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
265,416
|
285,526
|
282,345
|
276,589
|
285,417
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,424
|
9,446
|
52,274
|
89,463
|
143,694
|
1. Tiền
|
27,424
|
9,446
|
52,274
|
89,463
|
143,694
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
79,664
|
89,596
|
48,218
|
37,500
|
39,957
|
1. Phải thu khách hàng
|
74,215
|
83,568
|
44,747
|
25,300
|
21,634
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,168
|
9,754
|
7,261
|
16,105
|
22,138
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,037
|
2,030
|
1,967
|
1,851
|
1,941
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,756
|
-5,756
|
-5,756
|
-5,756
|
-5,756
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
145,573
|
170,116
|
162,212
|
131,943
|
87,115
|
1. Hàng tồn kho
|
147,024
|
171,567
|
163,664
|
133,394
|
88,567
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,755
|
16,368
|
19,640
|
17,683
|
14,650
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,012
|
3,414
|
2,782
|
2,665
|
5,275
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,722
|
12,154
|
16,702
|
14,997
|
9,354
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21
|
801
|
155
|
21
|
21
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
102,123
|
102,987
|
116,577
|
142,917
|
143,210
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
2,136
|
2,136
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
2,136
|
2,136
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
55,803
|
53,355
|
51,291
|
39,987
|
43,631
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55,803
|
53,355
|
51,291
|
39,987
|
43,631
|
- Nguyên giá
|
228,250
|
229,645
|
230,934
|
196,311
|
202,305
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-172,448
|
-176,290
|
-179,644
|
-156,324
|
-158,674
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1,111
|
1,111
|
1,111
|
1,111
|
1,111
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,111
|
-1,111
|
-1,111
|
-1,111
|
-1,111
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22,257
|
22,257
|
28,690
|
28,690
|
28,690
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,475
|
1,475
|
1,475
|
1,475
|
1,475
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,257
|
20,257
|
26,690
|
26,690
|
26,690
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,475
|
-1,475
|
-1,475
|
-1,475
|
-1,475
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,571
|
16,522
|
20,142
|
55,204
|
56,849
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,571
|
16,522
|
20,142
|
55,204
|
56,849
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
367,539
|
388,512
|
398,921
|
419,506
|
428,627
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
183,312
|
203,999
|
212,106
|
213,586
|
191,656
|
I. Nợ ngắn hạn
|
173,312
|
173,609
|
181,716
|
183,196
|
161,266
|
1. Vay và nợ ngắn
|
122,514
|
107,187
|
120,818
|
114,124
|
16,812
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
30,177
|
33,217
|
33,151
|
26,283
|
93,551
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,577
|
9,257
|
4,663
|
19,187
|
13,902
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,285
|
8,435
|
6,563
|
7,494
|
13,542
|
6. Phải trả người lao động
|
4,510
|
4,386
|
4,243
|
3,766
|
4,004
|
7. Chi phí phải trả
|
3,214
|
3,819
|
5,199
|
5,724
|
13,450
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,959
|
7,232
|
7,003
|
6,541
|
5,929
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,000
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,000
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
184,227
|
184,514
|
186,815
|
205,920
|
236,971
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
184,227
|
184,514
|
186,815
|
205,920
|
236,971
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
117,377
|
117,377
|
117,377
|
117,377
|
117,377
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,053
|
17,053
|
17,053
|
17,053
|
17,053
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,574
|
15,574
|
15,574
|
15,574
|
15,574
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34,223
|
34,509
|
36,811
|
55,915
|
86,967
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
367,539
|
388,512
|
398,921
|
419,506
|
428,627
|