単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 285,417 320,908 333,561 323,204 398,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 143,694 32,770 24,901 41,683 95,152
1. Tiền 143,694 32,770 24,901 41,683 95,152
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,957 108,725 111,797 30,867 32,533
1. Phải thu khách hàng 21,634 22,899 18,498 8,003 6,795
2. Trả trước cho người bán 22,138 19,952 25,073 26,676 29,931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,941 1,630 3,983 1,944 1,563
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,756 -5,756 -5,756 -5,756 -5,756
IV. Tổng hàng tồn kho 87,115 159,115 171,037 217,956 242,956
1. Hàng tồn kho 88,567 160,566 172,489 219,407 244,407
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,451 -1,451 -1,451 -1,451 -1,451
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,650 20,298 25,825 32,699 27,711
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,275 3,634 2,872 2,142 3,905
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,354 16,643 22,932 30,299 23,548
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21 21 21 258 258
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 143,210 148,901 163,051 165,127 240,891
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,136 2,394 2,394 2,444 2,808
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,136 2,394 2,394 2,444 2,808
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,631 42,388 40,649 38,410 150,525
1. Tài sản cố định hữu hình 43,631 42,388 40,649 38,410 40,651
- Nguyên giá 202,305 202,628 203,381 203,630 207,851
- Giá trị hao mòn lũy kế -158,674 -160,240 -162,732 -165,220 -167,200
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 109,874
- Nguyên giá 1,111 1,111 1,111 1,111 111,024
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,111 -1,111 -1,111 -1,111 -1,150
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,690 28,570 28,570 28,570 28,570
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,475 1,475 0 1,475 1,475
3. Đầu tư dài hạn khác 26,690 26,690 26,690 26,690 26,690
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,475 -1,595 -120 -1,595 -1,595
V. Tổng tài sản dài hạn khác 56,849 61,016 76,672 79,734 53,128
1. Chi phí trả trước dài hạn 56,849 61,016 76,672 76,449 52,528
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 3,286 600
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 428,627 469,809 496,613 488,332 639,242
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191,656 232,902 249,033 166,068 276,839
I. Nợ ngắn hạn 161,266 200,476 216,606 133,642 244,412
1. Vay và nợ ngắn 16,812 61,536 92,910 71,540 91,188
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 93,551 89,992 88,726 21,593 83,845
4. Người mua trả tiền trước 13,902 14,771 10,477 8,024 23,645
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,542 17,347 7,194 15,763 22,871
6. Phải trả người lao động 4,004 4,135 3,742 3,476 3,914
7. Chi phí phải trả 13,450 5,777 6,884 6,787 12,945
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,929 6,841 6,597 6,382 5,929
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30,390 32,426 32,426 32,426 32,426
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 30,390 30,390 30,390 30,390 30,390
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 2,036 2,036 2,036 2,036
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236,971 236,907 247,580 322,264 362,404
I. Vốn chủ sở hữu 236,971 236,907 247,580 322,264 362,404
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 117,377 117,377 117,377 270,755 234,755
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,053 17,053 17,053 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,574 15,574 15,574 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86,967 86,903 97,576 51,509 91,649
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77 77 77 77 77
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 36,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 428,627 469,809 496,613 488,332 639,242