|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
285,417
|
320,908
|
333,561
|
323,204
|
398,352
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
143,694
|
32,770
|
24,901
|
41,683
|
95,152
|
|
1. Tiền
|
143,694
|
32,770
|
24,901
|
41,683
|
95,152
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,957
|
108,725
|
111,797
|
30,867
|
32,533
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
21,634
|
22,899
|
18,498
|
8,003
|
6,795
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,138
|
19,952
|
25,073
|
26,676
|
29,931
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,941
|
1,630
|
3,983
|
1,944
|
1,563
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,756
|
-5,756
|
-5,756
|
-5,756
|
-5,756
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87,115
|
159,115
|
171,037
|
217,956
|
242,956
|
|
1. Hàng tồn kho
|
88,567
|
160,566
|
172,489
|
219,407
|
244,407
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
-1,451
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,650
|
20,298
|
25,825
|
32,699
|
27,711
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,275
|
3,634
|
2,872
|
2,142
|
3,905
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,354
|
16,643
|
22,932
|
30,299
|
23,548
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21
|
21
|
21
|
258
|
258
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
143,210
|
148,901
|
163,051
|
165,127
|
240,891
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,136
|
2,394
|
2,394
|
2,444
|
2,808
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,136
|
2,394
|
2,394
|
2,444
|
2,808
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43,631
|
42,388
|
40,649
|
38,410
|
150,525
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43,631
|
42,388
|
40,649
|
38,410
|
40,651
|
|
- Nguyên giá
|
202,305
|
202,628
|
203,381
|
203,630
|
207,851
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-158,674
|
-160,240
|
-162,732
|
-165,220
|
-167,200
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
109,874
|
|
- Nguyên giá
|
1,111
|
1,111
|
1,111
|
1,111
|
111,024
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,111
|
-1,111
|
-1,111
|
-1,111
|
-1,150
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28,690
|
28,570
|
28,570
|
28,570
|
28,570
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,475
|
1,475
|
0
|
1,475
|
1,475
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
26,690
|
26,690
|
26,690
|
26,690
|
26,690
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,475
|
-1,595
|
-120
|
-1,595
|
-1,595
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
56,849
|
61,016
|
76,672
|
79,734
|
53,128
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56,849
|
61,016
|
76,672
|
76,449
|
52,528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
3,286
|
600
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
428,627
|
469,809
|
496,613
|
488,332
|
639,242
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
191,656
|
232,902
|
249,033
|
166,068
|
276,839
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
161,266
|
200,476
|
216,606
|
133,642
|
244,412
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
16,812
|
61,536
|
92,910
|
71,540
|
91,188
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
93,551
|
89,992
|
88,726
|
21,593
|
83,845
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,902
|
14,771
|
10,477
|
8,024
|
23,645
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,542
|
17,347
|
7,194
|
15,763
|
22,871
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,004
|
4,135
|
3,742
|
3,476
|
3,914
|
|
7. Chi phí phải trả
|
13,450
|
5,777
|
6,884
|
6,787
|
12,945
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,929
|
6,841
|
6,597
|
6,382
|
5,929
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
30,390
|
32,426
|
32,426
|
32,426
|
32,426
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
30,390
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
236,971
|
236,907
|
247,580
|
322,264
|
362,404
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236,971
|
236,907
|
247,580
|
322,264
|
362,404
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
117,377
|
117,377
|
117,377
|
270,755
|
234,755
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,053
|
17,053
|
17,053
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,574
|
15,574
|
15,574
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86,967
|
86,903
|
97,576
|
51,509
|
91,649
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36,000
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
428,627
|
469,809
|
496,613
|
488,332
|
639,242
|