単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166,340 238,640 23,363 98,059 136,460
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 166,340 238,640 23,363 98,059 136,460
Giá vốn hàng bán 133,100 191,119 19,567 83,276 84,096
Lợi nhuận gộp 33,240 47,521 3,797 14,783 52,364
Doanh thu hoạt động tài chính 6 816 1,873 3,970 2,699
Chi phí tài chính 4,209 4,906 1,053 1,878 2,283
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,209 1,135 978 1,954 2,150
Chi phí bán hàng 961 861 180 772 1,183
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,564 5,098 2,367 3,687 4,053
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,512 37,471 2,071 12,416 47,544
Thu nhập khác 1,207 1,229 1,347 1,338 1,406
Chi phí khác 1,839 1,212 944 412 596
Lợi nhuận khác -632 17 403 926 810
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,880 37,488 2,473 13,342 48,354
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,776 7,498 495 2,668 9,671
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,776 7,498 495 2,668 9,671
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,104 29,990 1,979 10,673 38,683
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,104 29,990 1,979 10,673 38,683
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)