|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
238,640
|
23,363
|
98,059
|
136,460
|
229,255
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
238,640
|
23,363
|
98,059
|
136,460
|
229,255
|
|
Giá vốn hàng bán
|
191,119
|
19,567
|
83,276
|
84,096
|
185,457
|
|
Lợi nhuận gộp
|
47,521
|
3,797
|
14,783
|
52,364
|
43,798
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
816
|
1,873
|
3,970
|
2,699
|
559
|
|
Chi phí tài chính
|
4,906
|
1,053
|
1,878
|
2,283
|
1,841
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,135
|
978
|
1,954
|
2,150
|
1,829
|
|
Chi phí bán hàng
|
861
|
180
|
772
|
1,183
|
622
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,098
|
2,367
|
3,687
|
4,053
|
4,993
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,471
|
2,071
|
12,416
|
47,544
|
36,900
|
|
Thu nhập khác
|
1,229
|
1,347
|
1,338
|
1,406
|
1,250
|
|
Chi phí khác
|
1,212
|
944
|
412
|
596
|
1,137
|
|
Lợi nhuận khác
|
17
|
403
|
926
|
810
|
113
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
37,488
|
2,473
|
13,342
|
48,354
|
37,013
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,498
|
495
|
2,668
|
9,671
|
7,197
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,498
|
495
|
2,668
|
9,671
|
7,197
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
29,990
|
1,979
|
10,673
|
38,683
|
29,815
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
453
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,990
|
1,979
|
10,673
|
38,683
|
29,362
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|