単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 238,640 23,363 98,059 136,460 229,255
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 238,640 23,363 98,059 136,460 229,255
Giá vốn hàng bán 191,119 19,567 83,276 84,096 185,457
Lợi nhuận gộp 47,521 3,797 14,783 52,364 43,798
Doanh thu hoạt động tài chính 816 1,873 3,970 2,699 559
Chi phí tài chính 4,906 1,053 1,878 2,283 1,841
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,135 978 1,954 2,150 1,829
Chi phí bán hàng 861 180 772 1,183 622
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,098 2,367 3,687 4,053 4,993
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,471 2,071 12,416 47,544 36,900
Thu nhập khác 1,229 1,347 1,338 1,406 1,250
Chi phí khác 1,212 944 412 596 1,137
Lợi nhuận khác 17 403 926 810 113
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,488 2,473 13,342 48,354 37,013
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,498 495 2,668 9,671 7,197
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,498 495 2,668 9,671 7,197
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,990 1,979 10,673 38,683 29,815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 453
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,990 1,979 10,673 38,683 29,362
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)