単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,165 31,051 2,473 10,673 48,354
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,932 979 1,591 477 1,864
- Khấu hao TSCĐ 3,005 2,350 2,487 2,492 2,488
- Các khoản dự phòng
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,690 -605 -1,655 -2,570 -1,814
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 28 -211 -219 -1,399 -960
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 4,209 -555 978 1,954 2,150
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,097 32,030 4,064 11,150 50,218
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,317 3,186 -76,941 -3,072 22,845
- Tăng, giảm hàng tồn kho 30,270 44,827 -71,999 -11,923 -46,919
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,213 83,513 62,882 -21,487 -57,572
- Tăng giảm chi phí trả trước -34,945 -4,256 -2,526 -14,894 953
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -2,632 -1,003 -512 -1,253 -2,529
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 925 -3,100
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 245
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 41,244 158,298 -85,032 -41,479 -35,858
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,315 -13,918 -2,480 -337 -299
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 8 -85 205 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -70,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 70,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6,433
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6 211 4 3 2,495
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,329 -7,359 -72,271 -334 72,196
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 92,173 1,495 45,733 58,479 64,315
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -98,867 -98,807 -1,008 -27,105 -85,685
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,694 -97,312 44,724 31,373 -21,370
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 38,879 53,627 -112,579 -10,439 14,968
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52,274 89,463 143,694 32,770 24,901
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,690 605 1,655 2,570 1,814
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 89,463 143,694 32,770 24,901 41,683