単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,391,188 2,758,364 3,180,637 2,736,844 3,118,172
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 802,519 297,408 962,825 379,876 713,156
1. Tiền 70,519 55,408 62,825 59,876 113,156
2. Các khoản tương đương tiền 732,000 242,000 900,000 320,000 600,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,930,000 1,760,000 1,547,647 1,274,562 1,470,158
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205,860 129,177 142,973 216,243 266,957
1. Phải thu khách hàng 103,929 63,689 69,147 107,548 136,209
2. Trả trước cho người bán 64,635 32,777 73,080 107,686 128,770
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,296 32,859 894 1,158 2,127
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -149 -149 -149 -149
IV. Tổng hàng tồn kho 407,578 524,732 475,849 805,593 619,112
1. Hàng tồn kho 409,454 529,398 480,516 810,260 623,779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,876 -4,667 -4,667 -4,667 -4,667
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,230 47,047 51,344 60,570 48,789
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,110 3,873 5,637 6,739 4,288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,482 40,946 42,709 46,908 39,765
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,638 2,229 2,999 6,923 4,736
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 579,664 620,470 634,895 618,460 629,537
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,000 20,000 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 260,986 266,434 288,696 301,941 336,282
1. Tài sản cố định hữu hình 255,112 260,233 282,683 296,116 330,215
- Nguyên giá 2,245,059 2,250,135 2,296,873 2,336,440 2,387,672
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,989,948 -1,989,903 -2,014,191 -2,040,324 -2,057,457
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,874 6,201 6,013 5,825 6,067
- Nguyên giá 35,403 35,891 35,891 35,891 36,321
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,529 -29,690 -29,878 -30,066 -30,254
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64,716 66,868 87,267 67,441 67,848
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 62,716 62,868 63,267 63,441 63,848
3. Đầu tư dài hạn khác 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 221,296 218,754 217,516 216,885 214,604
1. Chi phí trả trước dài hạn 197,089 194,999 193,851 192,114 190,391
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,121 10,377 9,112 9,630 8,274
3. Tài sản dài hạn khác 13,085 13,378 14,553 15,142 15,939
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,970,852 3,378,834 3,815,532 3,355,304 3,747,709
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 822,641 501,376 634,118 503,340 576,407
I. Nợ ngắn hạn 805,177 483,662 616,409 485,868 558,957
1. Vay và nợ ngắn 54,900 54,900 54,900 54,900 54,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 174,173 111,185 131,086 139,069 94,693
4. Người mua trả tiền trước 84,466 4,931 100,941 7,269 47,696
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 261,785 86,054 114,030 102,728 143,824
6. Phải trả người lao động 94,076 123,103 68,714 104,202 103,558
7. Chi phí phải trả 133,810 98,193 144,574 75,744 112,583
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,966 5,295 2,164 1,956 1,703
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,465 17,714 17,709 17,472 17,450
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 17,465 17,714 17,709 17,472 17,450
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,148,211 2,877,458 3,181,414 2,851,964 3,171,302
I. Vốn chủ sở hữu 3,148,211 2,877,458 3,181,414 2,851,964 3,171,302
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 818,609 818,609 818,609 818,609 818,609
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,593 1,593 1,593 1,593 1,593
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,157,257 1,157,257 1,157,257 1,157,257 1,157,257
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 44,984 44,984 44,984 44,984 44,984
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,125,768 855,015 1,158,971 829,521 1,148,859
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,970,852 3,378,834 3,815,532 3,355,304 3,747,709