単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,596,113 3,066,488 2,954,785 3,391,188 2,758,364
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 504,173 1,078,458 641,365 802,519 297,408
1. Tiền 44,673 58,458 42,365 70,519 55,408
2. Các khoản tương đương tiền 459,500 1,020,000 599,000 732,000 242,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,410,000 1,396,000 1,656,000 1,930,000 1,760,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177,753 204,046 194,589 205,860 129,177
1. Phải thu khách hàng 128,698 131,604 123,348 103,929 63,689
2. Trả trước cho người bán 22,389 45,634 42,356 64,635 32,777
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,665 26,808 28,885 37,296 32,859
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -149
IV. Tổng hàng tồn kho 463,584 328,865 406,205 407,578 524,732
1. Hàng tồn kho 465,460 330,741 408,081 409,454 529,398
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,876 -1,876 -1,876 -1,876 -4,667
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,604 59,119 56,626 45,230 47,047
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 796 8,008 10,345 6,110 3,873
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39,808 40,150 38,091 37,482 40,946
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 10,961 8,190 1,638 2,229
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 604,382 570,969 571,133 579,664 620,470
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 265,199 254,583 245,531 260,986 266,434
1. Tài sản cố định hữu hình 258,883 248,414 239,509 255,112 260,233
- Nguyên giá 2,181,798 2,193,958 2,206,581 2,245,059 2,250,135
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,922,915 -1,945,544 -1,967,072 -1,989,948 -1,989,903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,316 6,169 6,022 5,874 6,201
- Nguyên giá 35,403 35,403 35,403 35,403 35,891
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,087 -29,234 -29,382 -29,529 -29,690
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,787 63,934 64,244 64,716 66,868
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 61,787 61,934 62,244 62,716 62,868
3. Đầu tư dài hạn khác 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 235,841 228,224 223,809 221,296 218,754
1. Chi phí trả trước dài hạn 211,919 205,418 200,342 197,089 194,999
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,927 11,428 11,351 11,121 10,377
3. Tài sản dài hạn khác 11,995 11,378 12,116 13,085 13,378
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,200,495 3,637,457 3,525,918 3,970,852 3,378,834
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 498,796 648,847 728,288 822,641 501,376
I. Nợ ngắn hạn 481,000 631,104 710,783 805,177 483,662
1. Vay và nợ ngắn 54,900 54,900 54,900 54,900 54,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 172,295 190,077 173,902 174,173 111,185
4. Người mua trả tiền trước 7,577 109,868 55,529 84,466 4,931
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,828 102,627 213,996 261,785 86,054
6. Phải trả người lao động 91,547 60,261 94,728 94,076 123,103
7. Chi phí phải trả 77,584 111,439 115,800 133,810 98,193
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,268 1,932 1,929 1,966 5,295
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,797 17,743 17,505 17,465 17,714
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 17,797 17,743 17,505 17,465 17,714
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,701,699 2,988,609 2,797,630 3,148,211 2,877,458
I. Vốn chủ sở hữu 2,701,699 2,988,609 2,797,630 3,148,211 2,877,458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 818,609 818,609 818,609 818,609 818,609
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,593 1,593 1,593 1,593 1,593
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,157,257 1,157,257 1,157,257 1,157,257 1,157,257
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 44,984 44,984 44,984 44,984 44,984
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 679,256 966,167 775,187 1,125,768 855,015
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,200,495 3,637,457 3,525,918 3,970,852 3,378,834