単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,066,488 2,954,785 3,391,188 2,758,364 3,180,637
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,078,458 641,365 802,519 297,408 962,825
1. Tiền 58,458 42,365 70,519 55,408 62,825
2. Các khoản tương đương tiền 1,020,000 599,000 732,000 242,000 900,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,396,000 1,656,000 1,930,000 1,760,000 1,547,647
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204,046 194,589 205,860 129,177 142,973
1. Phải thu khách hàng 131,604 123,348 103,929 63,689 69,147
2. Trả trước cho người bán 45,634 42,356 64,635 32,777 73,080
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,808 28,885 37,296 32,859 894
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -149 -149
IV. Tổng hàng tồn kho 328,865 406,205 407,578 524,732 475,849
1. Hàng tồn kho 330,741 408,081 409,454 529,398 480,516
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,876 -1,876 -1,876 -4,667 -4,667
V. Tài sản ngắn hạn khác 59,119 56,626 45,230 47,047 51,344
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,008 10,345 6,110 3,873 5,637
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40,150 38,091 37,482 40,946 42,709
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10,961 8,190 1,638 2,229 2,999
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 570,969 571,133 579,664 620,470 634,895
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,000 20,000 20,000 20,000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 254,583 245,531 260,986 266,434 288,696
1. Tài sản cố định hữu hình 248,414 239,509 255,112 260,233 282,683
- Nguyên giá 2,193,958 2,206,581 2,245,059 2,250,135 2,296,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,945,544 -1,967,072 -1,989,948 -1,989,903 -2,014,191
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,169 6,022 5,874 6,201 6,013
- Nguyên giá 35,403 35,403 35,403 35,891 35,891
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,234 -29,382 -29,529 -29,690 -29,878
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,934 64,244 64,716 66,868 87,267
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 61,934 62,244 62,716 62,868 63,267
3. Đầu tư dài hạn khác 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 228,224 223,809 221,296 218,754 217,516
1. Chi phí trả trước dài hạn 205,418 200,342 197,089 194,999 193,851
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,428 11,351 11,121 10,377 9,112
3. Tài sản dài hạn khác 11,378 12,116 13,085 13,378 14,553
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,637,457 3,525,918 3,970,852 3,378,834 3,815,532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 648,847 728,288 822,641 501,376 634,118
I. Nợ ngắn hạn 631,104 710,783 805,177 483,662 616,409
1. Vay và nợ ngắn 54,900 54,900 54,900 54,900 54,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 190,077 173,902 174,173 111,185 131,086
4. Người mua trả tiền trước 109,868 55,529 84,466 4,931 100,941
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 102,627 213,996 261,785 86,054 114,030
6. Phải trả người lao động 60,261 94,728 94,076 123,103 68,714
7. Chi phí phải trả 111,439 115,800 133,810 98,193 144,574
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,932 1,929 1,966 5,295 2,164
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,743 17,505 17,465 17,714 17,709
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 17,743 17,505 17,465 17,714 17,709
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,988,609 2,797,630 3,148,211 2,877,458 3,181,414
I. Vốn chủ sở hữu 2,988,609 2,797,630 3,148,211 2,877,458 3,181,414
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 818,609 818,609 818,609 818,609 818,609
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,593 1,593 1,593 1,593 1,593
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,157,257 1,157,257 1,157,257 1,157,257 1,157,257
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 44,984 44,984 44,984 44,984 44,984
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 966,167 775,187 1,125,768 855,015 1,158,971
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,637,457 3,525,918 3,970,852 3,378,834 3,815,532