単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 439,887 328,133 379,845 458,943 399,070
2. Điều chỉnh cho các khoản -3,873 -5,379 -333 -1,878 5,646
- Khấu hao TSCĐ 23,075 24,070 24,476 26,322 27,259
- Các khoản dự phòng 0 940 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -15 -50 50 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -26,937 -30,343 -24,863 -28,292 -21,617
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3 3 4 92 4
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 436,013 322,753 379,513 457,065 404,716
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,820 78,713 -43,951 -81,394 -68,993
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,343 -120,237 47,707 -330,333 185,684
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 77,932 -218,151 124,234 -149,267 81,001
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,487 4,328 -616 635 4,173
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -14 -89 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -72,603 -169,398 -66,166 -73,549 -86,299
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -40 249 -5 -12,519 -22
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 415,627 -101,757 440,718 -189,451 520,267
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,202 -65,377 -39,740 -30,343 -10,520
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,458 0 -2,478
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -380,000 -122,000 -370,000 -50,000 -1,145,646
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 106,000 292,000 610,000 350,000 930,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27,729 22,610 24,440 21,202 41,657
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -254,473 128,691 224,700 290,859 -186,987
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -532,096 -684,357 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -532,096 -684,357 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 161,154 -505,161 665,417 -582,949 333,280
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 641,365 802,519 297,408 962,825 379,876
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 50 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 802,519 297,408 962,825 379,876 713,156