|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,554,116
|
1,306,013
|
1,484,524
|
1,337,036
|
1,489,325
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21,827
|
19,955
|
27,213
|
17,476
|
26,471
|
|
Doanh thu thuần
|
1,532,290
|
1,286,058
|
1,457,311
|
1,319,560
|
1,462,853
|
|
Giá vốn hàng bán
|
798,123
|
681,649
|
769,243
|
702,873
|
873,221
|
|
Lợi nhuận gộp
|
734,167
|
604,409
|
688,068
|
616,687
|
589,632
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,565
|
29,071
|
24,895
|
28,145
|
26,832
|
|
Chi phí tài chính
|
79,853
|
73,748
|
52,705
|
38,487
|
42,579
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3
|
3
|
4
|
92
|
4
|
|
Chi phí bán hàng
|
204,432
|
174,325
|
244,204
|
110,064
|
136,234
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,228
|
59,488
|
37,736
|
38,730
|
37,585
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
439,691
|
326,071
|
378,718
|
457,725
|
400,474
|
|
Thu nhập khác
|
717
|
2,214
|
1,127
|
1,217
|
1,615
|
|
Chi phí khác
|
522
|
153
|
0
|
0
|
3,018
|
|
Lợi nhuận khác
|
195
|
2,061
|
1,127
|
1,217
|
-1,403
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
472
|
152
|
399
|
174
|
407
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
439,887
|
328,133
|
379,845
|
458,943
|
399,070
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
89,076
|
66,045
|
74,625
|
92,271
|
78,376
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
230
|
744
|
1,265
|
-518
|
1,356
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
89,306
|
66,789
|
75,889
|
91,754
|
79,733
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
350,581
|
261,343
|
303,956
|
367,189
|
319,338
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
350,581
|
261,343
|
303,956
|
367,189
|
319,338
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|