単位: 1.000.000đ
  2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 348,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,169
1. Tiền 988
2. Các khoản tương đương tiền 13,181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,640
1. Đầu tư ngắn hạn 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 107,730
1. Phải thu khách hàng 112,446
2. Trả trước cho người bán 140
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0
4. Các khoản phải thu khác 892
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,748
IV. Tổng hàng tồn kho 184,600
1. Hàng tồn kho 184,600
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 505
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,409
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 122,359
I. Các khoản phải thu dài hạn 159
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 159
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 104,443
1. Tài sản cố định hữu hình 103,260
- Nguyên giá 198,189
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,928
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,183
- Nguyên giá 3,877
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,694
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,757
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0
3. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Lợi thế thương mại 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 470,412
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 296,683
I. Nợ ngắn hạn 296,642
1. Vay và nợ ngắn 139,577
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán 151,187
4. Người mua trả tiền trước 533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,582
6. Phải trả người lao động 1,318
7. Chi phí phải trả 938
8. Phải trả nội bộ 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 508
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 41
1. Phải trả dài hạn người bán 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0
3. Phải trả dài hạn khác 0
4. Vay và nợ dài hạn 41
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173,729
I. Vốn chủ sở hữu 173,729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,729
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0
2. Nguồn kinh phí 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 470,412