単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 428,763 403,134 348,053 447,159 468,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,604 14,061 14,169 20,520 21,720
1. Tiền 589 935 988 583 1,726
2. Các khoản tương đương tiền 13,015 13,125 13,181 19,937 19,994
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,640 39,640 39,640 39,640 60,214
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 225,313 178,246 107,730 191,333 121,277
1. Phải thu khách hàng 223,234 182,717 112,446 192,687 125,754
2. Trả trước cho người bán 1,109 249 140 2,665 626
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,068 1,028 892 1,982 898
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,098 -5,748 -5,748 -6,001 -6,001
IV. Tổng hàng tồn kho 162,969 169,344 184,600 194,760 260,288
1. Hàng tồn kho 162,969 169,344 184,600 194,760 260,288
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,237 1,843 1,914 907 4,799
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 94 314 505 320 465
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,143 1,529 1,409 587 4,335
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 134,182 128,733 122,359 116,449 158,096
I. Các khoản phải thu dài hạn 159 159 159 16 16
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 159 159 159 16 16
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,263 110,405 104,443 99,087 93,544
1. Tài sản cố định hữu hình 113,449 107,898 103,260 98,124 92,801
- Nguyên giá 195,560 195,740 198,189 198,479 198,479
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,110 -87,842 -94,928 -100,355 -105,677
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,814 2,507 0 963 743
- Nguyên giá 6,318 6,318 0 3,877 3,877
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,504 -3,811 0 -2,914 -3,134
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 1,183 0 0
- Nguyên giá 0 0 3,877 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -2,694 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 47,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,760 18,168 17,757 17,346 17,036
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,760 18,168 17,757 17,346 17,036
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 562,945 531,867 470,412 563,608 626,393
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 403,682 365,141 296,683 327,960 382,944
I. Nợ ngắn hạn 403,415 365,035 296,642 327,937 382,938
1. Vay và nợ ngắn 130,796 147,499 139,577 153,133 278,197
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 248,325 211,878 151,187 168,317 90,132
4. Người mua trả tiền trước 1,403 10 533 64 10,182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,729 2,342 2,582 3,685 1,970
6. Phải trả người lao động 1,638 1,435 1,318 1,386 1,621
7. Chi phí phải trả 310 1,179 938 574 468
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,214 692 508 778 368
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 267 106 41 23 6
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 267 106 41 23 6
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 159,264 166,726 173,729 235,648 243,449
I. Vốn chủ sở hữu 159,264 166,726 173,729 235,648 243,449
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 185,000 185,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 17,101 17,101
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,264 16,726 23,729 33,547 41,348
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 562,945 531,867 470,412 563,608 626,393