|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
387,939
|
428,763
|
403,134
|
348,053
|
447,159
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,494
|
13,604
|
14,061
|
14,169
|
20,520
|
|
1. Tiền
|
779
|
589
|
935
|
988
|
583
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
39,715
|
13,015
|
13,125
|
13,181
|
19,937
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,056
|
23,640
|
39,640
|
39,640
|
39,640
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
170,829
|
225,313
|
178,246
|
107,730
|
191,333
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
168,987
|
223,234
|
182,717
|
112,446
|
192,687
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
692
|
1,109
|
249
|
140
|
2,665
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,248
|
5,068
|
1,028
|
892
|
1,982
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,098
|
-4,098
|
-5,748
|
-5,748
|
-6,001
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
148,001
|
162,969
|
169,344
|
184,600
|
194,760
|
|
1. Hàng tồn kho
|
148,001
|
162,969
|
169,344
|
184,600
|
194,760
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,559
|
3,237
|
1,843
|
1,914
|
907
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
221
|
94
|
314
|
505
|
320
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,338
|
3,143
|
1,529
|
1,409
|
587
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
138,719
|
134,182
|
128,733
|
122,359
|
116,449
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
159
|
159
|
159
|
159
|
16
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
159
|
159
|
159
|
159
|
16
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
121,081
|
116,263
|
110,405
|
104,443
|
99,087
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
117,095
|
113,449
|
107,898
|
103,260
|
98,124
|
|
- Nguyên giá
|
193,997
|
195,560
|
195,740
|
198,189
|
198,479
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76,902
|
-82,110
|
-87,842
|
-94,928
|
-100,355
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,987
|
2,814
|
2,507
|
0
|
963
|
|
- Nguyên giá
|
7,680
|
6,318
|
6,318
|
0
|
3,877
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,693
|
-3,504
|
-3,811
|
0
|
-2,914
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
1,183
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
3,877
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-2,694
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,478
|
17,760
|
18,168
|
17,757
|
17,346
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,478
|
17,760
|
18,168
|
17,757
|
17,346
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
526,658
|
562,945
|
531,867
|
470,412
|
563,608
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
375,856
|
403,682
|
365,141
|
296,683
|
327,960
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
375,429
|
403,415
|
365,035
|
296,642
|
327,937
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
125,176
|
130,796
|
147,499
|
139,577
|
153,133
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
228,444
|
248,325
|
211,878
|
151,187
|
168,317
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,403
|
10
|
533
|
64
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,778
|
3,729
|
2,342
|
2,582
|
3,685
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,472
|
1,638
|
1,435
|
1,318
|
1,386
|
|
7. Chi phí phải trả
|
455
|
310
|
1,179
|
938
|
574
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
17,104
|
17,214
|
692
|
508
|
778
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
427
|
267
|
106
|
41
|
23
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
427
|
267
|
106
|
41
|
23
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150,802
|
159,264
|
166,726
|
173,729
|
235,648
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150,802
|
159,264
|
166,726
|
173,729
|
235,648
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
185,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,101
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
802
|
9,264
|
16,726
|
23,729
|
33,547
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
526,658
|
562,945
|
531,867
|
470,412
|
563,608
|