単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 277,708 345,178 269,093 394,791 319,802
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 8
Doanh thu thuần 277,708 345,178 269,093 394,791 319,795
Giá vốn hàng bán 263,752 328,213 255,708 377,571 302,595
Lợi nhuận gộp 13,956 16,965 13,385 17,220 17,199
Doanh thu hoạt động tài chính 1,149 700 59 1,021 117
Chi phí tài chính 1,853 2,533 2,191 2,934 3,292
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,853 2,355 2,191 2,931 3,285
Chi phí bán hàng 1,329 1,310 984 1,663 1,619
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,393 4,078 2,387 2,726 2,597
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,529 9,744 7,882 10,919 9,809
Thu nhập khác 45 0 0 116 36
Chi phí khác 155 1 90 6 74
Lợi nhuận khác -110 -1 -90 110 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,419 9,743 7,792 11,028 9,771
Chi phí thuế TNDN hiện hành 957 974 788 1,091 1,970
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 957 974 788 1,091 1,970
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,461 8,769 7,004 9,937 7,802
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,461 8,769 7,004 9,937 7,802
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)