|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
289,522
|
252,011
|
277,708
|
345,178
|
269,093
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
289,522
|
252,011
|
277,708
|
345,178
|
269,093
|
|
Giá vốn hàng bán
|
274,262
|
236,867
|
263,752
|
328,213
|
255,708
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,260
|
15,144
|
13,956
|
16,965
|
13,385
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
654
|
248
|
1,149
|
700
|
59
|
|
Chi phí tài chính
|
4,293
|
3,976
|
1,853
|
2,533
|
2,191
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,293
|
3,976
|
1,853
|
2,355
|
2,191
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,510
|
1,632
|
1,329
|
1,310
|
984
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,056
|
2,483
|
2,393
|
4,078
|
2,387
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,054
|
7,300
|
9,529
|
9,744
|
7,882
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
45
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
8
|
59
|
155
|
1
|
90
|
|
Lợi nhuận khác
|
-8
|
-59
|
-110
|
-1
|
-90
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,046
|
7,240
|
9,419
|
9,743
|
7,792
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
607
|
560
|
957
|
974
|
788
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
607
|
560
|
957
|
974
|
788
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,439
|
6,680
|
8,461
|
8,769
|
7,004
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,439
|
6,680
|
8,461
|
8,769
|
7,004
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|