単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 252,011 277,708 345,178 269,093 394,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 252,011 277,708 345,178 269,093 394,791
Giá vốn hàng bán 236,867 263,752 328,213 255,708 377,571
Lợi nhuận gộp 15,144 13,956 16,965 13,385 17,220
Doanh thu hoạt động tài chính 248 1,149 700 59 1,021
Chi phí tài chính 3,976 1,853 2,533 2,191 2,934
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,976 1,853 2,355 2,191 2,931
Chi phí bán hàng 1,632 1,329 1,310 984 1,663
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,483 2,393 4,078 2,387 2,726
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,300 9,529 9,744 7,882 10,919
Thu nhập khác 0 45 0 0 116
Chi phí khác 59 155 1 90 6
Lợi nhuận khác -59 -110 -1 -90 110
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,240 9,419 9,743 7,792 11,028
Chi phí thuế TNDN hiện hành 560 957 974 788 1,091
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 560 957 974 788 1,091
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,680 8,461 8,769 7,004 9,937
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,680 8,461 8,769 7,004 9,937
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)