|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,684
|
7,792
|
10,908
|
9,771
|
11,008
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,404
|
8,102
|
7,813
|
8,717
|
9,848
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,039
|
5,970
|
5,646
|
5,542
|
5,505
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,649
|
|
254
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
2
|
|
15
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
361
|
-58
|
-1,021
|
-117
|
-2,983
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,355
|
2,191
|
2,931
|
3,292
|
7,312
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19,088
|
15,894
|
18,721
|
18,488
|
20,856
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
46,532
|
70,611
|
-81,953
|
63,673
|
21,744
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6,465
|
-15,257
|
-10,160
|
-65,528
|
28,962
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-37,133
|
-57,214
|
16,231
|
-66,463
|
-67,778
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-931
|
221
|
596
|
166
|
248
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,212
|
-2,335
|
-2,575
|
-3,648
|
-6,594
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,762
|
|
0
|
-3,666
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,117
|
11,921
|
-59,140
|
-56,978
|
-2,562
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-209
|
-3,909
|
-234
|
|
-2,000
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
2,650
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-16,000
|
|
0
|
-68,074
|
-2,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
138
|
83
|
85
|
1,205
|
819
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,070
|
-3,826
|
-148
|
-66,869
|
-1,031
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
52,101
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
103,522
|
44,931
|
121,829
|
188,148
|
144,940
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-86,688
|
-52,670
|
-108,131
|
-62,941
|
-138,852
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-291
|
-247
|
-160
|
-160
|
-160
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16,133
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
410
|
-7,987
|
65,639
|
125,047
|
5,928
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
457
|
108
|
6,351
|
1,200
|
2,335
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,604
|
14,061
|
14,169
|
20,520
|
21,720
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,061
|
14,169
|
20,520
|
21,720
|
24,055
|