単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 969,732 785,310 650,032 525,740 474,964
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 105,336 137,520 122,812 89,293 86,492
1. Tiền 2,336 2,020 1,812 1,293 2,692
2. Các khoản tương đương tiền 103,000 135,500 121,000 88,000 83,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 302,650 257,650 255,000 200,000 177,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 451,205 255,074 76,221 64,499 60,492
1. Phải thu khách hàng 438,226 244,386 51,210 48,639 49,373
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 25
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,980 10,688 25,011 15,860 11,094
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 106,516 106,484 166,546 151,006 140,300
1. Hàng tồn kho 106,516 106,484 166,546 151,006 140,300
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,025 28,582 29,452 20,941 10,680
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 569 407 580 802 822
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 18,109 20,761 12,464 28
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,456 10,067 8,111 7,676 9,829
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 939,628 814,092 807,373 745,875 747,677
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 267,904 324,619 290,786 231,917 185,925
1. Tài sản cố định hữu hình 265,734 321,665 288,559 230,313 184,936
- Nguyên giá 2,657,695 2,761,167 2,781,606 2,777,121 2,783,034
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,391,961 -2,439,502 -2,493,047 -2,546,808 -2,598,098
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,170 2,954 2,227 1,605 989
- Nguyên giá 6,885 7,531 7,373 7,373 7,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,716 -4,577 -5,146 -5,769 -6,384
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 541,251 415,251 447,251 447,251 499,078
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 83,750 83,750 173,750 173,750 225,577
3. Đầu tư dài hạn khác 273,501 273,501 273,501 273,501 273,501
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 67,711 70,903 66,016 64,716 62,675
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,336 14,601 10,118 4,285 473
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 57,375 56,302 55,898 60,431 62,202
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,909,360 1,599,402 1,457,404 1,271,615 1,222,641
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 634,082 356,420 255,424 208,006 147,462
I. Nợ ngắn hạn 380,055 159,806 108,788 117,696 100,057
1. Vay và nợ ngắn 48,241 49,154 48,879 45,155 47,404
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 294,382 79,031 6,655 39,059 9,157
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,347 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 21,089 15,879 8,309 15,282 27,896
7. Chi phí phải trả 999 839 698 629 418
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,437 8,796 36,729 9,429 8,935
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 254,027 196,614 146,636 90,311 47,404
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 254,027 196,614 146,636 90,311 47,404
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,275,278 1,242,982 1,201,981 1,063,608 1,075,180
I. Vốn chủ sở hữu 1,275,278 1,242,982 1,201,981 1,063,608 1,075,180
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 604,856 604,856 604,856 604,856 604,856
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,560 7,560 7,560 7,560 7,560
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 222,693 244,007 122,500 144,046 156,891
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 19,973 19,794 19,794 19,794 19,794
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420,196 366,765 447,270 287,352 286,078
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,559 6,108 7,518 8,141 6,247
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,909,360 1,599,402 1,457,404 1,271,615 1,222,641