|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
519,315
|
528,619
|
474,964
|
481,521
|
485,259
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53,565
|
128,349
|
86,492
|
86,518
|
83,464
|
|
1. Tiền
|
3,565
|
3,349
|
2,692
|
2,518
|
3,464
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
125,000
|
83,800
|
84,000
|
80,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
165,000
|
190,000
|
177,000
|
188,000
|
204,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
144,252
|
56,199
|
60,492
|
62,392
|
68,809
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
132,754
|
52,379
|
49,373
|
58,979
|
54,603
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,638
|
17
|
25
|
56
|
9,650
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,861
|
3,803
|
11,094
|
3,356
|
4,556
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
143,481
|
143,117
|
140,300
|
140,517
|
127,011
|
|
1. Hàng tồn kho
|
143,481
|
143,117
|
140,300
|
140,517
|
127,011
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,017
|
10,955
|
10,680
|
4,094
|
1,975
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
782
|
521
|
822
|
663
|
1,151
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,566
|
3,366
|
28
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8,668
|
7,068
|
9,829
|
3,431
|
823
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
716,041
|
775,554
|
747,677
|
739,349
|
729,379
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
205,090
|
199,125
|
185,925
|
177,779
|
172,965
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
203,794
|
197,984
|
184,936
|
176,853
|
172,102
|
|
- Nguyên giá
|
2,777,236
|
2,784,708
|
2,783,034
|
2,787,720
|
2,795,779
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,573,442
|
-2,586,724
|
-2,598,098
|
-2,610,867
|
-2,623,677
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,295
|
1,141
|
989
|
926
|
863
|
|
- Nguyên giá
|
7,373
|
7,373
|
7,373
|
7,373
|
7,373
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,078
|
-6,233
|
-6,384
|
-6,447
|
-6,510
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
447,251
|
477,491
|
499,078
|
499,078
|
493,881
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
173,750
|
203,990
|
225,577
|
225,577
|
225,577
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
273,501
|
273,501
|
273,501
|
273,501
|
273,501
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-5,197
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
61,710
|
61,254
|
62,675
|
62,492
|
62,498
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,390
|
942
|
473
|
335
|
277
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
104
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
60,320
|
60,311
|
62,202
|
62,157
|
62,117
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,235,356
|
1,304,174
|
1,222,641
|
1,220,869
|
1,214,638
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
170,811
|
231,142
|
147,462
|
118,461
|
122,722
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
95,432
|
157,487
|
100,057
|
73,731
|
100,594
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
50,253
|
49,104
|
47,404
|
44,730
|
44,256
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,079
|
56,212
|
9,157
|
2,998
|
3,672
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2,851
|
2,408
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,550
|
5,383
|
27,896
|
2,104
|
3,002
|
|
7. Chi phí phải trả
|
562
|
1,303
|
418
|
969
|
399
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,597
|
7,482
|
8,935
|
9,124
|
9,079
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
19,289
|
28,933
|
0
|
9,383
|
19,284
|
|
II. Nợ dài hạn
|
75,380
|
73,655
|
47,404
|
44,730
|
22,128
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
75,380
|
73,655
|
47,404
|
44,730
|
22,128
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,064,545
|
1,073,031
|
1,075,180
|
1,102,408
|
1,091,916
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,064,545
|
1,073,031
|
1,075,180
|
1,102,408
|
1,091,916
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604,856
|
604,856
|
604,856
|
604,856
|
604,856
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,560
|
7,560
|
7,560
|
7,560
|
7,560
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
156,891
|
156,891
|
156,891
|
156,891
|
165,406
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
19,794
|
19,794
|
19,794
|
19,794
|
19,794
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
275,443
|
283,930
|
286,078
|
313,306
|
294,300
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,102
|
9,071
|
6,247
|
1,572
|
18,495
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,235,356
|
1,304,174
|
1,222,641
|
1,220,869
|
1,214,638
|