|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22,660
|
12,075
|
-555
|
9,856
|
20,632
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-47,557
|
19,423
|
31,847
|
-20,729
|
-14,256
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,097
|
13,480
|
13,463
|
13,436
|
13,324
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-29,662
|
9,644
|
9,644
|
9,644
|
-28,933
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-11,170
|
300
|
12,445
|
-2,874
|
-5,373
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20,362
|
-4,821
|
-4,448
|
-5,996
|
-29,444
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
539
|
819
|
743
|
754
|
474
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
-35,695
|
35,695
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-24,898
|
31,498
|
31,292
|
-10,873
|
6,375
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,718
|
-15,962
|
-70,358
|
90,462
|
5,113
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,003
|
-419
|
8,056
|
372
|
926
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
34,391
|
-53,017
|
2,496
|
49,593
|
-18,769
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,787
|
1,733
|
1,182
|
710
|
168
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,017
|
|
-1,592
|
0
|
-1,313
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
3
|
8
|
20
|
9
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,954
|
-4,758
|
-1,016
|
-3,044
|
-2,840
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,031
|
-40,922
|
-29,934
|
127,239
|
-10,330
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-309
|
-116
|
|
-1,221
|
-6,374
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
78
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-140,000
|
-60,000
|
-105,000
|
-85,000
|
-72,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100,000
|
60,000
|
140,000
|
60,000
|
85,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
-30,240
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-21,587
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20,992
|
14,968
|
7,914
|
4,018
|
24,003
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-19,316
|
14,852
|
42,914
|
-52,444
|
9,120
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19,429
|
|
-22,578
|
0
|
-20,816
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8,815
|
-30
|
-30
|
-13
|
-19,832
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-28,244
|
-30
|
-22,608
|
-13
|
-40,648
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7,529
|
-26,100
|
-9,628
|
74,783
|
-41,857
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
96,822
|
89,293
|
63,193
|
53,565
|
128,349
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
89,293
|
63,193
|
53,565
|
128,349
|
86,492
|