単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,856 20,632 29,914 8,019 -10,427
2. Điều chỉnh cho các khoản -20,729 -14,256 912 19,716 26,493
- Khấu hao TSCĐ 13,436 13,324 12,832 12,873 12,901
- Các khoản dự phòng 9,644 -28,933 6,520 15,098 10,263
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,874 -5,373 -5,348 625 8,096
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,996 -29,444 -13,646 -9,259 -5,201
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 754 474 554 380 434
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -35,695 35,695 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -10,873 6,375 30,826 27,736 16,065
- Tăng, giảm các khoản phải thu 90,462 5,113 -8,371 -3,699 8,050
- Tăng, giảm hàng tồn kho 372 926 -208 13,546 -250
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 49,593 -18,769 -24,462 -631 55,978
- Tăng giảm chi phí trả trước 710 168 272 -430 -69
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -1,313 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -1,012 -237
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 20 9 0 61
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,044 -2,840 -4,675 -970 -2,776
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 127,239 -10,330 -6,619 34,539 76,823
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,221 -6,374 -3,880 -8,958 -36,172
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 78 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -85,000 -72,000 -96,000 -98,000 -144,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60,000 85,000 85,000 82,000 96,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết -30,240 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -21,587 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,018 24,003 21,563 8,419 4,182
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -52,444 9,120 6,683 -16,538 -79,990
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -20,816 0 -20,966 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13 -19,832 -37 -90 -51
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -13 -40,648 -37 -21,055 -51
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 74,783 -41,857 27 -3,054 -3,218
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 53,565 128,349 86,492 86,518 83,584
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 128,349 86,492 86,518 83,464 80,365