単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 22,660 12,075 -555 9,856 20,632
2. Điều chỉnh cho các khoản -47,557 19,423 31,847 -20,729 -14,256
- Khấu hao TSCĐ 13,097 13,480 13,463 13,436 13,324
- Các khoản dự phòng -29,662 9,644 9,644 9,644 -28,933
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11,170 300 12,445 -2,874 -5,373
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20,362 -4,821 -4,448 -5,996 -29,444
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 539 819 743 754 474
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -35,695 35,695
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -24,898 31,498 31,292 -10,873 6,375
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32,718 -15,962 -70,358 90,462 5,113
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,003 -419 8,056 372 926
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 34,391 -53,017 2,496 49,593 -18,769
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,787 1,733 1,182 710 168
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,017 -1,592 0 -1,313
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 3 8 20 9
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,954 -4,758 -1,016 -3,044 -2,840
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40,031 -40,922 -29,934 127,239 -10,330
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -309 -116 -1,221 -6,374
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 78
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -140,000 -60,000 -105,000 -85,000 -72,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100,000 60,000 140,000 60,000 85,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết -30,240 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -21,587
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20,992 14,968 7,914 4,018 24,003
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,316 14,852 42,914 -52,444 9,120
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -19,429 -22,578 0 -20,816
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,815 -30 -30 -13 -19,832
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -28,244 -30 -22,608 -13 -40,648
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,529 -26,100 -9,628 74,783 -41,857
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 96,822 89,293 63,193 53,565 128,349
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 89,293 63,193 53,565 128,349 86,492