|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9,856
|
20,632
|
29,914
|
8,019
|
-10,427
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-20,729
|
-14,256
|
912
|
19,716
|
26,493
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,436
|
13,324
|
12,832
|
12,873
|
12,901
|
|
- Các khoản dự phòng
|
9,644
|
-28,933
|
6,520
|
15,098
|
10,263
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,874
|
-5,373
|
-5,348
|
625
|
8,096
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,996
|
-29,444
|
-13,646
|
-9,259
|
-5,201
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
754
|
474
|
554
|
380
|
434
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-35,695
|
35,695
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-10,873
|
6,375
|
30,826
|
27,736
|
16,065
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
90,462
|
5,113
|
-8,371
|
-3,699
|
8,050
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
372
|
926
|
-208
|
13,546
|
-250
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
49,593
|
-18,769
|
-24,462
|
-631
|
55,978
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
710
|
168
|
272
|
-430
|
-69
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-1,313
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
0
|
-1,012
|
-237
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
20
|
9
|
0
|
|
61
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,044
|
-2,840
|
-4,675
|
-970
|
-2,776
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
127,239
|
-10,330
|
-6,619
|
34,539
|
76,823
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,221
|
-6,374
|
-3,880
|
-8,958
|
-36,172
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
78
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-85,000
|
-72,000
|
-96,000
|
-98,000
|
-144,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
60,000
|
85,000
|
85,000
|
82,000
|
96,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
-30,240
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-21,587
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,018
|
24,003
|
21,563
|
8,419
|
4,182
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-52,444
|
9,120
|
6,683
|
-16,538
|
-79,990
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-20,816
|
0
|
-20,966
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-13
|
-19,832
|
-37
|
-90
|
-51
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13
|
-40,648
|
-37
|
-21,055
|
-51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
74,783
|
-41,857
|
27
|
-3,054
|
-3,218
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53,565
|
128,349
|
86,492
|
86,518
|
83,584
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
128,349
|
86,492
|
86,518
|
83,464
|
80,365
|