|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,979,818
|
3,231,367
|
2,725,163
|
2,749,299
|
2,818,278
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
106,295
|
151,864
|
139,685
|
161,697
|
|
Doanh thu thuần
|
2,979,818
|
3,125,072
|
2,573,299
|
2,609,614
|
2,656,580
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,652,164
|
2,810,544
|
2,452,400
|
2,617,115
|
2,460,964
|
|
Lợi nhuận gộp
|
327,654
|
314,528
|
120,899
|
-7,501
|
195,616
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
771
|
1,496
|
660
|
435
|
630
|
|
Chi phí tài chính
|
60,846
|
55,916
|
91,987
|
77,219
|
68,297
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
58,771
|
53,333
|
83,895
|
68,464
|
64,893
|
|
Chi phí bán hàng
|
113,454
|
113,354
|
71,418
|
77,326
|
73,450
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
107,616
|
113,103
|
100,099
|
90,783
|
85,979
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,509
|
33,651
|
-141,945
|
-252,394
|
-31,480
|
|
Thu nhập khác
|
20,120
|
38,395
|
49,579
|
59,048
|
77,047
|
|
Chi phí khác
|
4,215
|
3,992
|
3,866
|
4,434
|
13,968
|
|
Lợi nhuận khác
|
15,904
|
34,403
|
45,713
|
54,614
|
63,079
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
62,413
|
68,055
|
-96,232
|
-197,780
|
31,599
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,397
|
14,125
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,397
|
14,125
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
50,016
|
53,930
|
-96,232
|
-197,780
|
31,599
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
50,016
|
53,930
|
-96,232
|
-197,780
|
31,599
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|