単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,979,818 3,231,367 2,725,163 2,749,299 2,818,278
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 106,295 151,864 139,685 161,697
Doanh thu thuần 2,979,818 3,125,072 2,573,299 2,609,614 2,656,580
Giá vốn hàng bán 2,652,164 2,810,544 2,452,400 2,617,115 2,460,964
Lợi nhuận gộp 327,654 314,528 120,899 -7,501 195,616
Doanh thu hoạt động tài chính 771 1,496 660 435 630
Chi phí tài chính 60,846 55,916 91,987 77,219 68,297
Trong đó: Chi phí lãi vay 58,771 53,333 83,895 68,464 64,893
Chi phí bán hàng 113,454 113,354 71,418 77,326 73,450
Chi phí quản lý doanh nghiệp 107,616 113,103 100,099 90,783 85,979
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,509 33,651 -141,945 -252,394 -31,480
Thu nhập khác 20,120 38,395 49,579 59,048 77,047
Chi phí khác 4,215 3,992 3,866 4,434 13,968
Lợi nhuận khác 15,904 34,403 45,713 54,614 63,079
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 62,413 68,055 -96,232 -197,780 31,599
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,397 14,125 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 12,397 14,125 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,016 53,930 -96,232 -197,780 31,599
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 50,016 53,930 -96,232 -197,780 31,599
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)