単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 647,524 713,928 556,850 899,976 639,808
Các khoản giảm trừ doanh thu 33,659 41,699 35,053 51,286 31,765
Doanh thu thuần 613,864 672,229 521,797 848,691 608,043
Giá vốn hàng bán 591,252 620,429 482,014 767,269 540,141
Lợi nhuận gộp 22,612 51,800 39,782 81,421 67,901
Doanh thu hoạt động tài chính 17 227 15 370 54
Chi phí tài chính 17,243 16,763 16,532 17,759 18,600
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,684 15,949 15,925 16,336 17,870
Chi phí bán hàng 20,644 15,774 16,702 20,330 24,682
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,726 22,390 14,788 27,076 31,138
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -36,985 -2,899 -8,223 16,627 -6,464
Thu nhập khác 9,630 16,675 18,700 32,041 13,886
Chi phí khác 1,180 1,350 407 11,031 4,379
Lợi nhuận khác 8,450 15,325 18,293 21,010 9,508
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -28,535 12,427 10,070 37,637 3,044
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -28,535 12,427 10,070 37,637 3,044
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -28,535 12,427 10,070 37,637 3,044
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)