単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 808,198 647,524 713,928 556,850 899,976
Các khoản giảm trừ doanh thu 38,418 33,659 41,699 35,053 51,286
Doanh thu thuần 769,781 613,864 672,229 521,797 848,691
Giá vốn hàng bán 793,042 591,252 620,429 482,014 767,269
Lợi nhuận gộp -23,261 22,612 51,800 39,782 81,421
Doanh thu hoạt động tài chính 399 17 227 15 370
Chi phí tài chính 18,563 17,243 16,763 16,532 17,759
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,281 16,684 15,949 15,925 16,336
Chi phí bán hàng 19,617 20,644 15,774 16,702 20,330
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,496 21,726 22,390 14,788 27,076
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -89,538 -36,985 -2,899 -8,223 16,627
Thu nhập khác 14,677 9,630 16,675 18,700 32,041
Chi phí khác 1,046 1,180 1,350 407 11,031
Lợi nhuận khác 13,631 8,450 15,325 18,293 21,010
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -75,907 -28,535 12,427 10,070 37,637
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -75,907 -28,535 12,427 10,070 37,637
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -75,907 -28,535 12,427 10,070 37,637
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)