|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-75,907
|
-28,535
|
12,427
|
10,070
|
37,637
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
74,912
|
75,708
|
74,929
|
74,948
|
74,940
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
58,893
|
58,716
|
58,747
|
58,642
|
58,401
|
|
- Các khoản dự phòng
|
313
|
324
|
324
|
324
|
324
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-176
|
|
138
|
73
|
49
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-399
|
-17
|
-227
|
-15
|
-170
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16,281
|
16,684
|
15,949
|
15,925
|
16,336
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-995
|
47,173
|
87,356
|
85,019
|
112,577
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
187,044
|
-194,827
|
-1,787
|
27,210
|
147,606
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14,093
|
-44,690
|
-741
|
-85,095
|
82,255
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-40,790
|
105,993
|
70,254
|
21,936
|
-204,737
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15,321
|
12,380
|
-11,124
|
-5,656
|
9,741
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16,201
|
-16,610
|
-16,322
|
-15,655
|
-16,146
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
158,451
|
-90,582
|
127,637
|
27,760
|
131,297
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-21,787
|
-6,341
|
-26,742
|
-18,911
|
-12,292
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
399
|
17
|
227
|
15
|
170
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-21,388
|
-6,324
|
-26,515
|
-18,895
|
-12,123
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
669,920
|
473,953
|
507,359
|
478,114
|
760,137
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-733,931
|
-418,115
|
-588,267
|
-528,590
|
-754,921
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5,475
|
-2
|
|
0
|
-9,000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-69,485
|
55,836
|
-80,908
|
-50,476
|
-3,784
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
67,578
|
-41,071
|
20,214
|
-41,612
|
115,390
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32,610
|
100,187
|
59,117
|
79,330
|
37,719
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
100,187
|
59,117
|
79,330
|
37,719
|
153,108
|