|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
689,907
|
883,546
|
913,933
|
934,639
|
820,530
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
100,187
|
59,117
|
79,330
|
37,719
|
153,108
|
|
1. Tiền
|
100,187
|
59,117
|
79,330
|
37,719
|
153,108
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
86,230
|
280,391
|
283,106
|
257,238
|
119,894
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
34,969
|
203,714
|
187,811
|
160,000
|
48,589
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,621
|
2,281
|
17,148
|
9,495
|
9,243
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
49,640
|
74,396
|
78,147
|
87,743
|
62,062
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
477,009
|
521,699
|
522,440
|
607,534
|
525,279
|
|
1. Hàng tồn kho
|
477,009
|
521,699
|
522,440
|
607,534
|
525,279
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,480
|
22,339
|
29,058
|
32,148
|
22,249
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12,435
|
8,922
|
16,569
|
21,002
|
12,555
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,915
|
13,287
|
12,359
|
9,682
|
9,564
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
130
|
130
|
130
|
1,464
|
130
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,404,333
|
2,356,283
|
2,356,620
|
2,317,624
|
2,228,424
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,410
|
14,705
|
14,705
|
14,705
|
14,705
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,410
|
14,705
|
14,705
|
14,705
|
14,705
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,216,789
|
2,158,046
|
2,103,493
|
2,048,044
|
1,990,816
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,213,039
|
2,154,562
|
2,100,273
|
2,045,080
|
1,988,003
|
|
- Nguyên giá
|
7,304,093
|
7,304,093
|
7,308,313
|
7,311,533
|
7,312,416
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,091,054
|
-5,149,532
|
-5,208,040
|
-5,266,453
|
-5,324,413
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,749
|
3,485
|
3,220
|
2,964
|
2,813
|
|
- Nguyên giá
|
8,158
|
8,158
|
8,158
|
8,158
|
8,253
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,409
|
-4,673
|
-4,938
|
-5,194
|
-5,440
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
56,262
|
47,395
|
50,872
|
52,095
|
50,800
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56,262
|
47,395
|
50,872
|
52,095
|
50,800
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,094,240
|
3,239,829
|
3,270,554
|
3,252,263
|
3,048,954
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,023,818
|
2,201,956
|
2,220,254
|
2,191,894
|
1,950,948
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,847,419
|
2,036,169
|
2,065,080
|
2,047,331
|
1,816,998
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
975,715
|
1,042,489
|
972,516
|
932,976
|
949,128
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
786,554
|
885,343
|
1,002,973
|
1,009,459
|
742,622
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,435
|
7,898
|
13,709
|
22,467
|
40,789
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,545
|
8,770
|
4,891
|
5,582
|
27,772
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,664
|
2,003
|
1,614
|
1,146
|
1,627
|
|
7. Chi phí phải trả
|
17,619
|
51,079
|
30,697
|
36,424
|
33,565
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
30,546
|
38,274
|
38,391
|
39,015
|
21,259
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
176,399
|
165,787
|
155,175
|
144,563
|
133,950
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
163,889
|
152,953
|
142,017
|
131,081
|
120,145
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
12,510
|
12,834
|
13,158
|
13,482
|
13,805
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,070,422
|
1,037,873
|
1,050,299
|
1,060,369
|
1,098,007
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,070,422
|
1,037,873
|
1,050,299
|
1,060,369
|
1,098,007
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,235,599
|
1,235,599
|
1,235,599
|
1,235,599
|
0
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,235,599
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
122,757
|
122,757
|
122,757
|
122,757
|
122,757
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-287,934
|
-320,484
|
-308,057
|
-297,987
|
-260,350
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
340
|
314
|
288
|
262
|
236
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,094,240
|
3,239,829
|
3,270,554
|
3,252,263
|
3,048,954
|