単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 913,933 934,639 820,530 991,650 828,239
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 79,330 37,719 153,108 75,358 26,391
1. Tiền 79,330 37,719 153,108 75,358 26,391
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 283,106 257,238 119,894 274,750 257,527
1. Phải thu khách hàng 187,811 160,000 48,589 207,780 169,401
2. Trả trước cho người bán 17,148 9,495 9,243 13,862 12,939
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 78,147 87,743 62,062 53,108 75,188
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 522,440 607,534 525,279 619,492 518,135
1. Hàng tồn kho 522,440 607,534 525,279 619,492 518,135
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 29,058 32,148 22,249 22,050 26,185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,569 21,002 12,555 12,321 16,457
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,359 9,682 9,564 9,564 9,564
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 130 1,464 130 164 164
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,356,620 2,317,624 2,228,424 2,236,900 2,221,700
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,705 14,705 14,705 16,044 16,044
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,705 14,705 14,705 16,044 16,044
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,103,493 2,048,044 1,990,816 1,941,040 1,892,233
1. Tài sản cố định hữu hình 2,100,273 2,045,080 1,988,003 1,938,343 1,889,800
- Nguyên giá 7,308,313 7,311,533 7,312,416 7,320,851 7,329,795
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,208,040 -5,266,453 -5,324,413 -5,382,507 -5,439,995
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,220 2,964 2,813 2,696 2,433
- Nguyên giá 8,158 8,158 8,253 8,396 8,396
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,938 -5,194 -5,440 -5,699 -5,963
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 50,872 52,095 50,800 53,786 82,922
1. Chi phí trả trước dài hạn 50,872 52,095 50,800 53,786 82,922
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,270,554 3,252,263 3,048,954 3,228,550 3,049,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,220,254 2,191,894 1,950,948 2,127,500 1,937,797
I. Nợ ngắn hạn 2,065,080 2,047,331 1,816,998 2,003,941 1,824,975
1. Vay và nợ ngắn 972,516 932,976 949,128 980,742 924,954
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,002,973 1,009,459 742,622 917,233 693,437
4. Người mua trả tiền trước 13,709 22,467 40,789 21,372 122,528
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,891 5,582 27,772 7,419 22,201
6. Phải trả người lao động 1,614 1,146 1,627 2,080 2,130
7. Chi phí phải trả 30,697 36,424 33,565 49,768 46,206
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 38,391 39,015 21,259 25,118 13,336
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 155,175 144,563 133,950 123,559 112,822
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 142,017 131,081 120,145 109,209 98,273
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 13,158 13,482 13,805 14,350 14,549
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,050,299 1,060,369 1,098,007 1,101,050 1,112,143
I. Vốn chủ sở hữu 1,050,299 1,060,369 1,098,007 1,101,050 1,112,143
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,235,599 1,235,599 0 1,235,599 1,235,599
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 1,235,599 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 122,757 122,757 122,757 122,757 122,757
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -308,057 -297,987 -260,350 -257,306 -246,213
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 288 262 236 210 184
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,270,554 3,252,263 3,048,954 3,228,550 3,049,939