単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88,542 80,653 103,096 106,754 18,052
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,315 4,638
Doanh thu thuần 88,542 78,338 103,096 106,754 -3,609
Giá vốn hàng bán 73,750 59,719 76,823 76,660 594
Lợi nhuận gộp 14,792 18,620 26,273 30,094 209
Doanh thu hoạt động tài chính 356 673 972 564 -2,411
Chi phí tài chính 162
Trong đó: Chi phí lãi vay -71,000
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,738 11,931 17,823 17,737 17,588
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,410 7,362 9,422 12,920 -91
Thu nhập khác 726 663 618 543 730
Chi phí khác 91 37 257 23 29
Lợi nhuận khác 634 627 361 520 -7,196
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 72,000
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,044 7,989 9,783 13,440 -7,078
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,433 1,004 1,243 1,674 3,903
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,433 1,004 1,243 1,674 3,903
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,611 6,985 8,540 11,766 28,788
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,611 6,985 8,540 11,766 14,150
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0