単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,044 7,989 9,783 13,440 18,052
2. Điều chỉnh cho các khoản -305 3,579 9,457 6,748 6,016
- Khấu hao TSCĐ 2,076 2,023 2,433 2,740 4,638
- Các khoản dự phòng -2,065 2,375 7,996 4,538 2,698
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -317 -818 -972 -530 -1,320
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,739 11,568 19,240 20,188 22,691
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,823 13,096 -17,341 -25,265 -15,200
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,430 -4,575 -3,017 4,494 -3,609
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,616 -1,635 5,599 14,820 594
- Tăng giảm chi phí trả trước 340 -611 145 763 -158
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,700 -1,355 -900 -1,061 -2,701
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 28 46 59 94 11
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,886 -1,983 -1,276 -1,328 -1,418
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,158 14,551 2,509 12,706 209
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -817 -2,369 -1,326 -6,216 -2,411
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 26 162
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,000 -71,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 72,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 369 2,292 972 530 1,158
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -422 -77 -354 -11,686 -91
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -250 -250 -250 -65
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,345 -4,312 -5,427 -3,598 -7,196
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,595 -4,562 -5,677 -3,662 -7,196
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,141 9,912 -3,522 -2,642 -7,078
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,900 25,041 34,953 31,430 28,788
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,041 34,953 31,430 28,788 21,711