|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
119,571
|
192,052
|
175,595
|
178,097
|
164,073
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61,718
|
105,332
|
98,273
|
85,407
|
60,719
|
|
1. Tiền
|
54,718
|
55,332
|
83,273
|
80,407
|
55,719
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,000
|
50,000
|
15,000
|
5,000
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,100
|
61,100
|
42,100
|
46,100
|
51,100
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,652
|
8,419
|
8,202
|
9,214
|
10,740
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
21,659
|
8,938
|
10,706
|
11,461
|
11,683
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,796
|
1,395
|
143
|
425
|
1,274
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
350
|
1,237
|
699
|
482
|
1,084
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,153
|
-3,151
|
-3,346
|
-3,154
|
-3,300
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,036
|
14,506
|
21,361
|
25,065
|
33,206
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,036
|
14,867
|
22,222
|
25,065
|
33,206
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-361
|
-861
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,065
|
2,695
|
5,658
|
12,311
|
8,307
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,938
|
2,163
|
2,737
|
6,990
|
4,105
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
430
|
2,651
|
3,969
|
3,058
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,124
|
101
|
271
|
1,352
|
1,145
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176,894
|
190,839
|
193,784
|
202,598
|
218,018
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
187
|
187
|
367
|
367
|
180
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,345
|
1,345
|
1,525
|
1,525
|
1,338
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,158
|
-1,158
|
-1,158
|
-1,158
|
-1,158
|
|
II. Tài sản cố định
|
164,052
|
180,773
|
186,529
|
196,427
|
209,156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
163,660
|
180,081
|
184,868
|
194,347
|
205,569
|
|
- Nguyên giá
|
363,653
|
411,975
|
448,842
|
495,807
|
546,362
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-199,993
|
-231,894
|
-263,974
|
-301,461
|
-340,793
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
392
|
692
|
1,661
|
2,080
|
3,587
|
|
- Nguyên giá
|
3,885
|
4,491
|
5,753
|
6,593
|
8,697
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,493
|
-3,799
|
-4,092
|
-4,512
|
-5,109
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,594
|
3,249
|
0
|
227
|
737
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
900
|
0
|
0
|
227
|
737
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,694
|
3,249
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
296,465
|
382,890
|
369,379
|
380,695
|
382,090
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
78,185
|
136,693
|
124,782
|
119,399
|
113,876
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60,245
|
122,785
|
114,906
|
113,554
|
112,062
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,032
|
4,032
|
4,032
|
4,032
|
4,032
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
31,161
|
47,905
|
70,850
|
66,528
|
51,436
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,258
|
2,820
|
2,868
|
1,870
|
7,690
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,946
|
51,017
|
10,746
|
14,608
|
19,251
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,831
|
10,287
|
11,792
|
12,531
|
13,520
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,708
|
556
|
4,465
|
942
|
1,673
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
995
|
887
|
2,282
|
3,852
|
4,808
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,939
|
13,908
|
9,876
|
5,845
|
1,813
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
17,939
|
13,908
|
9,876
|
5,845
|
1,813
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
218,281
|
246,198
|
244,597
|
261,297
|
268,215
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
218,281
|
246,198
|
244,597
|
261,297
|
268,215
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
79,348
|
87,014
|
99,279
|
99,279
|
113,388
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45,333
|
65,584
|
51,718
|
68,418
|
61,227
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,315
|
5,281
|
7,871
|
9,190
|
9,652
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
296,465
|
382,890
|
369,379
|
380,695
|
382,090
|