|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
176,432
|
151,925
|
159,651
|
164,295
|
164,073
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85,407
|
65,295
|
89,384
|
70,496
|
60,719
|
|
1. Tiền
|
80,407
|
60,295
|
84,384
|
60,496
|
55,719
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
10,000
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
46,212
|
41,100
|
21,150
|
41,100
|
51,100
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,372
|
14,888
|
16,967
|
17,504
|
10,740
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
11,461
|
16,198
|
18,349
|
17,984
|
11,683
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
425
|
1,417
|
1,163
|
2,217
|
1,274
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
640
|
427
|
677
|
525
|
1,084
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,154
|
-3,154
|
-3,221
|
-3,221
|
-3,300
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26,376
|
23,768
|
27,229
|
29,984
|
33,206
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,376
|
23,768
|
27,229
|
29,984
|
33,206
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,064
|
6,874
|
4,921
|
5,212
|
8,307
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,744
|
5,180
|
4,306
|
5,034
|
4,105
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,969
|
1,510
|
432
|
0
|
3,058
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,351
|
184
|
183
|
178
|
1,145
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
204,340
|
199,437
|
193,810
|
199,540
|
218,018
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
367
|
367
|
180
|
180
|
180
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,525
|
1,525
|
1,338
|
1,338
|
1,338
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,158
|
-1,158
|
-1,158
|
-1,158
|
-1,158
|
|
II. Tài sản cố định
|
196,259
|
187,234
|
185,415
|
182,553
|
209,156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
194,179
|
185,294
|
183,615
|
180,893
|
205,569
|
|
- Nguyên giá
|
495,807
|
496,567
|
504,773
|
511,900
|
546,362
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-301,629
|
-311,273
|
-321,159
|
-331,007
|
-340,793
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,080
|
1,940
|
1,800
|
1,660
|
3,587
|
|
- Nguyên giá
|
6,593
|
6,593
|
6,593
|
6,593
|
8,697
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,512
|
-4,652
|
-4,793
|
-4,933
|
-5,109
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
227
|
201
|
926
|
832
|
737
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
227
|
201
|
926
|
832
|
737
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
380,772
|
351,363
|
353,461
|
363,835
|
382,090
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
119,475
|
71,131
|
105,564
|
103,885
|
113,876
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113,631
|
66,294
|
101,735
|
101,064
|
112,062
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,032
|
4,032
|
4,032
|
4,032
|
4,032
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
66,528
|
29,511
|
28,958
|
12,743
|
51,436
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,870
|
1,992
|
2,490
|
2,432
|
7,690
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,608
|
17,763
|
17,091
|
18,521
|
19,251
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,531
|
5,362
|
9,948
|
12,683
|
13,520
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,019
|
1,014
|
1,624
|
32,888
|
1,673
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,852
|
5,043
|
24,062
|
5,914
|
4,808
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,845
|
4,837
|
3,829
|
2,821
|
1,813
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,845
|
4,837
|
3,829
|
2,821
|
1,813
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
261,297
|
280,232
|
247,897
|
259,950
|
268,215
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
261,297
|
280,232
|
247,897
|
259,950
|
268,215
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
99,279
|
99,279
|
113,388
|
113,388
|
113,388
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
68,418
|
87,353
|
40,909
|
52,963
|
61,227
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,190
|
1,578
|
13,529
|
11,852
|
9,652
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
380,772
|
351,363
|
353,461
|
363,835
|
382,090
|