|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
164,295
|
164,073
|
146,211
|
169,213
|
138,969
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
70,496
|
60,719
|
67,049
|
92,661
|
63,183
|
|
1. Tiền
|
60,496
|
55,719
|
62,049
|
87,656
|
63,179
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
5,000
|
5,000
|
5,005
|
5
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
41,100
|
51,100
|
26,100
|
26,635
|
21,507
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,504
|
10,740
|
16,579
|
16,461
|
16,087
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,984
|
11,683
|
17,070
|
17,622
|
15,213
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,217
|
1,274
|
1,834
|
542
|
3,797
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
525
|
1,084
|
976
|
1,625
|
405
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,221
|
-3,300
|
-3,300
|
-3,327
|
-3,327
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29,984
|
33,206
|
31,916
|
27,047
|
27,924
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29,984
|
33,206
|
31,916
|
27,047
|
27,924
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,212
|
8,307
|
4,567
|
6,409
|
10,269
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,034
|
4,105
|
2,943
|
5,045
|
6,476
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3,058
|
479
|
422
|
2,999
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
178
|
1,145
|
1,145
|
942
|
794
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
199,540
|
218,018
|
208,062
|
211,874
|
230,661
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
180
|
180
|
180
|
594
|
594
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,338
|
1,338
|
-1,158
|
1,752
|
1,752
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,158
|
-1,158
|
0
|
-1,158
|
-1,158
|
|
II. Tài sản cố định
|
182,553
|
209,156
|
197,950
|
202,932
|
222,377
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
180,893
|
205,569
|
194,720
|
197,411
|
217,218
|
|
- Nguyên giá
|
511,900
|
546,362
|
542,001
|
554,913
|
584,697
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-331,007
|
-340,793
|
-347,282
|
-357,502
|
-367,479
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,660
|
3,587
|
3,230
|
5,521
|
5,159
|
|
- Nguyên giá
|
6,593
|
8,697
|
8,573
|
11,125
|
11,125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,933
|
-5,109
|
-5,343
|
-5,604
|
-5,966
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
832
|
737
|
3,136
|
2,780
|
2,424
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
832
|
737
|
3,136
|
2,780
|
2,424
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
363,835
|
382,090
|
354,274
|
381,087
|
369,630
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
103,885
|
113,876
|
71,297
|
134,380
|
110,467
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
101,064
|
112,062
|
70,492
|
133,473
|
109,560
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,032
|
4,032
|
4,032
|
2,923
|
1,915
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
12,743
|
51,436
|
28,647
|
64,659
|
51,021
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,432
|
7,690
|
2,486
|
4,175
|
2,622
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,521
|
19,251
|
20,810
|
26,084
|
18,645
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,683
|
13,520
|
5,476
|
6,733
|
12,062
|
|
7. Chi phí phải trả
|
32,888
|
1,673
|
1,468
|
1,306
|
1,251
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,914
|
4,808
|
6,111
|
14,582
|
11,026
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,821
|
1,813
|
806
|
907
|
907
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,821
|
1,813
|
806
|
907
|
907
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
259,950
|
268,215
|
282,977
|
246,707
|
259,163
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
259,950
|
268,215
|
282,977
|
246,707
|
259,163
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
93,600
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
113,388
|
113,388
|
113,388
|
113,388
|
113,388
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,963
|
61,227
|
75,989
|
39,719
|
52,176
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,852
|
9,652
|
1,461
|
13,012
|
11,018
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
363,835
|
382,090
|
354,274
|
381,087
|
369,630
|