単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 176,432 151,925 159,651 164,295 164,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,407 65,295 89,384 70,496 60,719
1. Tiền 80,407 60,295 84,384 60,496 55,719
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 5,000 5,000 10,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,212 41,100 21,150 41,100 51,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,372 14,888 16,967 17,504 10,740
1. Phải thu khách hàng 11,461 16,198 18,349 17,984 11,683
2. Trả trước cho người bán 425 1,417 1,163 2,217 1,274
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 640 427 677 525 1,084
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,154 -3,154 -3,221 -3,221 -3,300
IV. Tổng hàng tồn kho 26,376 23,768 27,229 29,984 33,206
1. Hàng tồn kho 26,376 23,768 27,229 29,984 33,206
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,064 6,874 4,921 5,212 8,307
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,744 5,180 4,306 5,034 4,105
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,969 1,510 432 0 3,058
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,351 184 183 178 1,145
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 204,340 199,437 193,810 199,540 218,018
I. Các khoản phải thu dài hạn 367 367 180 180 180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,525 1,525 1,338 1,338 1,338
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,158 -1,158 -1,158 -1,158 -1,158
II. Tài sản cố định 196,259 187,234 185,415 182,553 209,156
1. Tài sản cố định hữu hình 194,179 185,294 183,615 180,893 205,569
- Nguyên giá 495,807 496,567 504,773 511,900 546,362
- Giá trị hao mòn lũy kế -301,629 -311,273 -321,159 -331,007 -340,793
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,080 1,940 1,800 1,660 3,587
- Nguyên giá 6,593 6,593 6,593 6,593 8,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,512 -4,652 -4,793 -4,933 -5,109
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 227 201 926 832 737
1. Chi phí trả trước dài hạn 227 201 926 832 737
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 380,772 351,363 353,461 363,835 382,090
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 119,475 71,131 105,564 103,885 113,876
I. Nợ ngắn hạn 113,631 66,294 101,735 101,064 112,062
1. Vay và nợ ngắn 4,032 4,032 4,032 4,032 4,032
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 66,528 29,511 28,958 12,743 51,436
4. Người mua trả tiền trước 1,870 1,992 2,490 2,432 7,690
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,608 17,763 17,091 18,521 19,251
6. Phải trả người lao động 12,531 5,362 9,948 12,683 13,520
7. Chi phí phải trả 1,019 1,014 1,624 32,888 1,673
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,852 5,043 24,062 5,914 4,808
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,845 4,837 3,829 2,821 1,813
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 5,845 4,837 3,829 2,821 1,813
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 261,297 280,232 247,897 259,950 268,215
I. Vốn chủ sở hữu 261,297 280,232 247,897 259,950 268,215
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,600 93,600 93,600 93,600 93,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 99,279 99,279 113,388 113,388 113,388
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68,418 87,353 40,909 52,963 61,227
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,190 1,578 13,529 11,852 9,652
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 380,772 351,363 353,461 363,835 382,090