単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 159,651 164,295 164,073 146,211 197,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,384 70,496 60,719 67,049 92,656
1. Tiền 84,384 60,496 55,719 62,049 87,656
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 10,000 5,000 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,150 41,100 51,100 26,100 26,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,967 17,504 10,740 16,579 45,963
1. Phải thu khách hàng 18,349 17,984 11,683 17,070 17,622
2. Trả trước cho người bán 1,163 2,217 1,274 1,834 27,273
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 677 525 1,084 976 4,396
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,221 -3,221 -3,300 -3,300 -3,327
IV. Tổng hàng tồn kho 27,229 29,984 33,206 31,916 27,015
1. Hàng tồn kho 27,229 29,984 33,206 31,916 27,015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,921 5,212 8,307 4,567 5,987
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,306 5,034 4,105 2,943 5,045
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 432 0 3,058 479 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 183 178 1,145 1,145 942
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 193,810 199,540 218,018 208,062 211,874
I. Các khoản phải thu dài hạn 180 180 180 180 594
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,338 1,338 1,338 -1,158 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,158 -1,158 -1,158 0 -1,158
II. Tài sản cố định 185,415 182,553 209,156 197,950 202,932
1. Tài sản cố định hữu hình 183,615 180,893 205,569 194,720 197,411
- Nguyên giá 504,773 511,900 546,362 542,001 554,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -321,159 -331,007 -340,793 -347,282 -357,502
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,800 1,660 3,587 3,230 5,521
- Nguyên giá 6,593 6,593 8,697 8,573 11,125
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,793 -4,933 -5,109 -5,343 -5,604
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 926 832 737 3,136 2,780
1. Chi phí trả trước dài hạn 926 832 737 3,136 2,780
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 353,461 363,835 382,090 354,274 409,496
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 105,564 103,885 113,876 71,297 157,082
I. Nợ ngắn hạn 101,735 101,064 112,062 70,492 156,276
1. Vay và nợ ngắn 4,032 4,032 4,032 4,032 3,024
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,958 12,743 51,436 28,647 13,367
4. Người mua trả tiền trước 2,490 2,432 7,690 2,486 4,175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,091 18,521 19,251 20,810 18,947
6. Phải trả người lao động 9,948 12,683 13,520 5,476 9,840
7. Chi phí phải trả 1,624 32,888 1,673 1,468 79,330
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,062 5,914 4,808 6,111 14,582
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,829 2,821 1,813 806 806
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,829 2,821 1,813 806 806
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 247,897 259,950 268,215 282,977 252,414
I. Vốn chủ sở hữu 247,897 259,950 268,215 282,977 252,414
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,600 93,600 93,600 93,600 93,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 113,388 113,388 113,388 113,388 113,388
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,909 52,963 61,227 75,989 45,426
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,529 11,852 9,652 1,461 13,012
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 353,461 363,835 382,090 354,274 409,496