単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -12,015 23,669 11,032 15,334 10,496
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,077 9,954 9,747 9,549 9,159
- Khấu hao TSCĐ 9,797 9,953 10,030 9,985 9,962
- Các khoản dự phòng 122 67 0 79
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,028 -131 -488 -573 -988
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 186 132 138 137 107
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -2,938 33,623 20,778 24,884 19,655
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,386 -2,363 -714 -314 3,362
- Tăng, giảm hàng tồn kho 26 1,296 -3,536 -2,679 -3,222
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,326 -21,370 5,245 17,802 -5,126
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,119 1,836 148 -633 1,024
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -167 -150 -138 -122 -105
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,615 -1,080 -2,486 -2,206 -3,067
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 22 76 10 0 16
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,205 -7,688 -3,599 -1,677 -2,216
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,046 4,181 15,708 35,053 10,320
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,061 -28,726 -3,403 -15,814 -9,342
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,000 -3,000 -20,050 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 8,000 20,000 50 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 631 447 634 475 286
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,430 -23,278 17,231 -35,339 -19,055
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,008 -1,008 -1,008 -1,008 -1,008
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,189 -7 -7,842 -17,595 -34
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,197 -1,015 -8,850 -18,603 -1,042
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -17,673 -20,112 24,089 -18,889 -9,777
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 103,080 85,407 65,295 89,384 70,496
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 85,407 65,295 89,384 70,496 60,719