単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,531 137,129 140,125 137,090 141,702
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 139,531 137,129 140,125 137,090 141,702
Giá vốn hàng bán 84,388 82,252 87,826 85,407 91,123
Lợi nhuận gộp 55,143 54,877 52,300 51,683 50,579
Doanh thu hoạt động tài chính 488 218 988 266 374
Chi phí tài chính 138 122 107 83 89
Trong đó: Chi phí lãi vay 138 122 107 83 89
Chi phí bán hàng 27,444 25,021 25,991 20,910 20,894
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,728 14,969 16,584 16,631 16,623
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,321 14,982 10,606 14,324 13,347
Thu nhập khác 415 452 585 4,566 438
Chi phí khác 704 368 695 438 477
Lợi nhuận khác -290 84 -110 4,128 -39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,032 15,066 10,496 18,453 13,308
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,206 3,013 2,231 3,691 2,662
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,206 3,013 2,231 3,691 2,662
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,825 12,053 8,265 14,762 10,646
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,825 12,053 8,265 14,762 10,646
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)