|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
134,084
|
139,531
|
137,129
|
140,125
|
137,090
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
134,084
|
139,531
|
137,129
|
140,125
|
137,090
|
|
Giá vốn hàng bán
|
77,289
|
84,388
|
82,252
|
87,826
|
85,407
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56,795
|
55,143
|
54,877
|
52,300
|
51,683
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
131
|
488
|
218
|
988
|
266
|
|
Chi phí tài chính
|
132
|
138
|
122
|
107
|
83
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
132
|
138
|
122
|
107
|
83
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,321
|
27,444
|
25,021
|
25,991
|
20,910
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,171
|
16,728
|
14,969
|
16,584
|
16,631
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,302
|
11,321
|
14,982
|
10,606
|
14,324
|
|
Thu nhập khác
|
367
|
415
|
452
|
585
|
4,566
|
|
Chi phí khác
|
0
|
704
|
368
|
695
|
438
|
|
Lợi nhuận khác
|
367
|
-290
|
84
|
-110
|
4,128
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
23,669
|
11,032
|
15,066
|
10,496
|
18,453
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,734
|
2,206
|
3,013
|
2,231
|
3,691
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,734
|
2,206
|
3,013
|
2,231
|
3,691
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,935
|
8,825
|
12,053
|
8,265
|
14,762
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,935
|
8,825
|
12,053
|
8,265
|
14,762
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|