|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
513,292
|
607,814
|
615,348
|
490,406
|
436,255
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
2,550,781
|
1,537,746
|
795,090
|
2,745,293
|
2,561,193
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
25,270,238
|
34,856,807
|
37,241,001
|
34,859,750
|
37,130,970
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
25,270,238
|
32,723,487
|
36,596,001
|
34,859,750
|
35,564,970
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
0
|
2,133,320
|
645,000
|
|
1,566,000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
0
|
199,517
|
0
|
137,099
|
192,855
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
75,911,652
|
76,601,368
|
78,099,478
|
82,214,589
|
83,878,661
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
77,089,777
|
77,688,221
|
79,226,050
|
83,385,077
|
85,012,972
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1,178,125
|
-1,086,853
|
-1,126,572
|
-1,170,488
|
-1,134,311
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
13,150,804
|
13,680,717
|
13,517,641
|
14,706,587
|
14,850,485
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
9,734,384
|
10,549,683
|
10,548,644
|
11,801,998
|
11,491,011
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
3,690,909
|
3,541,422
|
3,473,862
|
3,443,701
|
3,901,773
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-274,489
|
-410,388
|
-504,865
|
-539,112
|
-542,299
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1,512,748
|
1,578,511
|
1,562,843
|
1,555,299
|
1,613,626
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
546,740
|
589,139
|
575,594
|
570,553
|
582,611
|
|
- Nguyên giá
|
932,039
|
986,323
|
986,348
|
995,127
|
1,014,276
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-385,299
|
-397,184
|
-410,754
|
-424,574
|
-431,665
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
966,008
|
989,372
|
987,249
|
984,746
|
1,031,015
|
|
- Nguyên giá
|
1,206,104
|
1,234,636
|
1,237,538
|
1,240,058
|
1,291,370
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-240,096
|
-245,264
|
-250,289
|
-255,312
|
-260,355
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
0
|
|
0
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
3,696,083
|
3,985,219
|
5,052,781
|
5,265,412
|
4,558,147
|
|
1. Các khoản phải thu
|
993,218
|
344,418
|
795,357
|
412,239
|
953,734
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1,311,116
|
1,869,867
|
2,628,644
|
2,856,073
|
2,518,262
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
1,393,179
|
1,772,364
|
1,638,360
|
2,007,252
|
1,096,303
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-1,430
|
-1,430
|
-9,580
|
-10,152
|
-10,152
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
122,605,598
|
133,047,699
|
136,884,182
|
141,974,435
|
145,222,192
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
136,884,182
|
|
145,222,192
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
3,504,902
|
7,140,623
|
6,537,377
|
7,797,282
|
6,747,097
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
16,630,447
|
17,939,629
|
18,759,072
|
17,504,010
|
18,660,073
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
15,660,268
|
17,603,005
|
18,759,072
|
17,504,010
|
18,660,073
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
970,179
|
336,624
|
|
|
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
69,622,463
|
71,413,689
|
74,032,786
|
81,338,056
|
88,465,691
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
9,028
|
|
21,167
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
65,815
|
65,605
|
65,605
|
65,740
|
32,463
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
23,171,693
|
26,693,540
|
27,305,012
|
24,427,875
|
20,070,416
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
2,219,426
|
2,334,129
|
2,506,610
|
2,919,872
|
3,104,774
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1,808,293
|
2,004,939
|
2,164,655
|
2,596,590
|
2,739,084
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
411,133
|
329,190
|
341,955
|
323,282
|
365,690
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
0
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
7,381,824
|
7,460,484
|
7,656,553
|
7,921,600
|
8,141,678
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
6,407,704
|
6,407,704
|
6,407,704
|
6,407,704
|
6,407,704
|
|
- Vốn điều lệ
|
6,408,200
|
6,408,200
|
6,408,200
|
6,408,200
|
6,408,200
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
320,181
|
320,048
|
320,048
|
399,178
|
399,178
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-10,983
|
|
23,699
|
23,916
|
22,157
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
664,922
|
732,732
|
905,102
|
1,090,802
|
1,312,639
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
122,605,598
|
133,047,699
|
136,884,182
|
141,974,435
|
145,222,192
|