|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2,087,804
|
2,364,204
|
2,613,871
|
2,963,103
|
3,121,605
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1,371,062
|
-1,549,355
|
-1,828,755
|
-2,068,003
|
-2,188,105
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
716,742
|
814,849
|
785,116
|
895,100
|
933,500
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
91,598
|
121,880
|
91,368
|
100,483
|
89,909
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
76,046
|
-150,276
|
-110,569
|
-109,627
|
-72,893
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
15,552
|
-28,396
|
-19,201
|
-9,144
|
17,016
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
22,151
|
10,843
|
51,560
|
21,079
|
17,774
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-268
|
-1,945
|
440
|
2,242
|
2,683
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
94,670
|
35,603
|
102,944
|
71,244
|
39,620
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-2,798
|
-7,954
|
-22,750
|
-38,068
|
-9,903
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
91,872
|
27,649
|
80,194
|
33,176
|
29,717
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-403,142
|
-483,745
|
898,109
|
-452,795
|
-580,905
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
442,907
|
339,255
|
430,456
|
489,658
|
419,785
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-99,610
|
-254,076
|
-214,813
|
-157,893
|
-142,182
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
343,297
|
85,179
|
215,643
|
331,765
|
277,603
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-69,079
|
-17,172
|
-43,273
|
-66,935
|
-55,766
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-69,079
|
-17,172
|
-43,273
|
-66,935
|
-55,766
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
274,218
|
68,007
|
172,370
|
264,830
|
221,837
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
274,218
|
68,007
|
172,370
|
264,830
|
221,837
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|