単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,967,833 2,087,804 2,364,204 2,613,871 2,963,103
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,324,028 -1,371,062 -1,549,355 -1,828,755 -2,068,003
Thu nhập lãi thuần 643,805 716,742 814,849 785,116 895,100
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 76,773 91,598 121,880 91,368 100,483
Chi phí hoạt động dịch vụ -80,282 76,046 -150,276 -110,569 -109,627
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ -3,509 15,552 -28,396 -19,201 -9,144
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 20,685 22,151 10,843 51,560 21,079
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -313 -268 -1,945 440 2,242
Thu nhập từ hoạt động khác 26,304 94,670 35,603 102,944 71,244
Chi phí hoạt động khác -2,877 -2,798 -7,954 -22,750 -38,068
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 23,427 91,872 27,649 80,194 33,176
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0
Chi phí hoạt động -488,028 -403,142 -483,745 898,109 -452,795
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 196,067 442,907 339,255 430,456 489,658
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -182,848 -99,610 -254,076 -214,813 -157,893
Tổng lợi nhuận trước thuế 13,219 343,297 85,179 215,643 331,765
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -2,881 -69,079 -17,172 -43,273 -66,935
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -2,881 -69,079 -17,172 -43,273 -66,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,338 274,218 68,007 172,370 264,830
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,338 274,218 68,007 172,370 264,830
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)