単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 4,586,594 5,541,744 6,938,790 6,485,719 8,192,172
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -3,151,732 -3,827,878 -5,460,172 -4,179,472 -5,511,984
Thu nhập lãi thuần 1,434,862 1,713,866 1,478,618 2,306,247 2,680,188
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 143,881 202,762 235,706 275,682 346,277
Chi phí hoạt động dịch vụ -72,879 -98,151 -181,292 -238,136 -192,511
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 71,002 104,611 54,414 37,546 1,674
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 32,940 42,900 22,314 45,937 86,281
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 141,903 -4,780 122,144 26,752 -2,704
Thu nhập từ hoạt động khác 58,743 87,932 109,663 64,994 158,492
Chi phí hoạt động khác -6,448 -27,291 -32,117 -3,888 -14,229
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 52,295 60,641 77,546 61,106 144,263
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 292 0
Chi phí hoạt động -1,051,415 -1,236,838 -1,406,915 -1,475,161 -1,707,567
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 681,879 680,400 348,121 1,002,427 1,202,135
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -370,432 -224,345 -276,515 -611,837 -680,216
Tổng lợi nhuận trước thuế 311,447 456,055 71,606 390,590 521,919
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -62,526 -92,007 -15,038 -79,338 -105,247
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -62,526 -92,007 -15,038 -79,338 -105,247
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 248,921 364,048 56,568 311,252 416,672
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 248,921 364,048 56,568 311,252 416,672
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)