|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
2,548,572
|
1,801,368
|
1,874,431
|
2,713,178
|
3,459,028
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1,332,154
|
-1,371,607
|
-1,649,666
|
-1,636,841
|
-2,052,624
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
15,552
|
-28,396
|
-19,201
|
-9,144
|
17,016
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
14,759
|
28,388
|
14,506
|
48,124
|
29,645
|
|
- Thu nhập khác
|
72,061
|
3,928
|
1,166
|
-12,552
|
3,077
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
19,812
|
23,985
|
79,265
|
45,758
|
26,821
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-391,688
|
-436,320
|
-510,108
|
-377,809
|
-519,389
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-2,858
|
-69,080
|
-17,178
|
-43,266
|
-66,936
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
944,056
|
-47,734
|
-226,785
|
727,448
|
896,638
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-7,303,500
|
-6,133,320
|
1,068,320
|
-605,000
|
-1,945,999
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
2,683,015
|
-665,812
|
68,598
|
-1,223,566
|
-147,084
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
4,453
|
-199,517
|
199,517
|
-137,099
|
-55,756
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-4,488,358
|
-598,444
|
-1,537,829
|
-4,159,027
|
-1,627,895
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-18,913
|
-209,757
|
-79,725
|
-74,502
|
-181,244
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
488,238
|
177,869
|
181,722
|
-429,192
|
430,556
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-122,136
|
3,635,721
|
-603,246
|
1,259,905
|
-1,050,185
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-4,485,642
|
1,309,182
|
819,443
|
-1,255,062
|
1,156,063
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
825,980
|
1,791,226
|
2,619,097
|
7,305,270
|
7,127,635
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
10,561,901
|
3,521,847
|
611,472
|
-2,877,137
|
-2,888,909
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-162,341
|
-210
|
|
135
|
-33,277
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
6,929
|
-9,028
|
21,167
|
-21,167
|
0
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-107,683
|
-34,907
|
-8,442
|
-48,269
|
56,334
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-59
|
-330
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,174,060
|
2,536,786
|
3,133,309
|
-1,537,263
|
1,736,877
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
3,340
|
-13,033
|
-439,616
|
376,055
|
-179,736
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-1
|
|
|
1
|
137
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3,339
|
-13,033
|
-439,616
|
376,056
|
-179,599
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
199,834
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
-1,468,550
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
199,834
|
|
|
|
-1,468,550
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-970,887
|
2,523,753
|
2,693,693
|
-1,161,207
|
88,728
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,416,606
|
17,434,311
|
19,969,047
|
22,686,439
|
21,525,449
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11,408
|
10,983
|
23,699
|
217
|
-1,759
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,434,311
|
19,969,047
|
22,686,439
|
21,525,449
|
21,612,418
|