単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 1,448,062 1,779,825 1,788,900 2,548,572 1,801,368
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -966,773 -945,981 -977,492 -1,332,154 -1,371,607
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,549 18,028 -3,509 15,552 -28,396
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 8,330 32,480 21,897 14,759 28,388
- Thu nhập khác 3,596 765 -596 72,061 3,928
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 12,848 605 24,092 19,812 23,985
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -403,258 -473,834 -344,682 -391,688 -436,320
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -6,176 -41,948 -16,137 -2,858 -69,080
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 98,178 369,940 492,473 944,056 -47,734
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -653,000 557,000 -3,410,500 -7,303,500 -6,133,320
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -91,582 -2,634,704 -168,093 2,683,015 -665,812
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 443 -8 -2,346 4,453 -199,517
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -3,982,530 -2,679,408 -1,779,937 -4,488,358 -598,444
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -121,464 -113,046 -18,913 -209,757
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 25,755 -916,892 325,914 488,238 177,869
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -9,285 14,022 2,055,197 -122,136 3,635,721
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -4,581,572 -1,939,920 4,334,038 -4,485,642 1,309,182
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 6,956,677 3,622,881 -2,215,847 825,980 1,791,226
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 1,350,795 3,704,594 125,245 10,561,901 3,521,847
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 7,201 1,286 4,506 -162,341 -210
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 2,099 -2,099 6,929 -9,028
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 466,689 -404,318 71,001 -107,683 -34,907
- Chi từ các quỹ của TCTD -248 59 -59 -330
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -531,844 -307,626 -281,336 -1,174,060 2,536,786
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -12,892 -13,673 -14,407 3,340 -13,033
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 12 218,500 -1
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,880 204,827 -14,407 3,339 -13,033
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 689,738 199,834
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 1,254,380 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -384,380 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -384,380 1,254,380 689,738 199,834
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -929,104 1,151,581 393,995 -970,887 2,523,753
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,844,429 16,870,605 18,022,379 18,416,606 17,434,311
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -44,720 193 232 -11,408 10,983
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,870,605 18,022,379 18,416,606 17,434,311 19,969,047