単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 93,953 84,853 94,056 87,951 93,306
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,127 5,770 18,402 18,894 19,516
1. Tiền 12,127 5,770 18,402 18,894 19,516
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,385 61,945 46,528 50,452 59,368
1. Phải thu khách hàng 64,445 59,456 44,295 48,764 55,301
2. Trả trước cho người bán 54 0 78 11 1,957
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,887 2,489 2,331 1,852 2,110
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -175 -175 0
IV. Tổng hàng tồn kho 15,182 17,114 28,389 18,585 14,376
1. Hàng tồn kho 15,401 17,333 28,589 18,785 14,562
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -219 -219 -200 -200 -186
V. Tài sản ngắn hạn khác 259 24 736 20 47
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34 0 25 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 224 0 710 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 47
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,661 3,300 2,978 2,664 2,461
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,978 2,705 2,507 2,219 2,076
1. Tài sản cố định hữu hình 2,978 2,705 2,507 2,219 2,076
- Nguyên giá 96,812 96,812 96,896 96,896 97,036
- Giá trị hao mòn lũy kế -93,834 -94,107 -94,390 -94,678 -94,961
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 264 264 264 264 264
- Giá trị hao mòn lũy kế -264 -264 -264 -264 -264
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 683 595 471 446 385
1. Chi phí trả trước dài hạn 683 595 471 446 385
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 97,614 88,153 97,034 90,615 95,767
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,973 33,285 42,241 35,577 40,760
I. Nợ ngắn hạn 42,973 33,285 42,241 35,577 40,760
1. Vay và nợ ngắn 0 777 0 775 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 37,083 0 35,623 0 24,431
4. Người mua trả tiền trước 6 29,845 2,040 29,530 9,022
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 103 1 167 44 910
6. Phải trả người lao động 4,540 308 2,914 326 5,682
7. Chi phí phải trả 559 1,725 532 3,620 17
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 672 627 807 1,152 672
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54,642 54,868 54,793 55,038 55,007
I. Vốn chủ sở hữu 54,642 54,868 54,793 55,038 55,007
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,120 30,120 30,120 30,120 30,120
2. Thặng dư vốn cổ phần 63 63 63 63 63
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,004 3,004 3,004 3,004 3,004
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,893 18,893 18,893 18,893 18,893
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,018 2,018 2,018 2,018 2,018
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 543 769 694 940 909
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10 2 159 130 27
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 97,614 88,153 97,034 90,615 95,767