単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 122,987 103,496 108,641 94,005 93,306
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,529 6,686 7,535 12,127 19,516
1. Tiền 9,529 6,686 7,535 12,127 19,516
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,438 72,757 74,978 66,402 59,368
1. Phải thu khách hàng 77,095 71,900 73,083 64,445 55,301
2. Trả trước cho người bán 25 40 88 54 1,957
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 317 817 1,808 1,904 2,110
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 35,025 23,764 25,260 15,182 14,376
1. Hàng tồn kho 35,360 24,072 25,506 15,401 14,562
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -335 -308 -247 -219 -186
V. Tài sản ngắn hạn khác 996 289 869 293 47
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 145 289 50 69 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 828 0 818 224 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 47
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,742 4,773 5,300 3,669 2,461
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,419 4,696 4,175 2,986 2,076
1. Tài sản cố định hữu hình 6,378 4,696 4,175 2,986 2,076
- Nguyên giá 96,702 96,348 96,825 96,812 97,036
- Giá trị hao mòn lũy kế -90,323 -91,652 -92,650 -93,826 -94,961
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 41 0 0 0 0
- Nguyên giá 264 264 264 264 264
- Giá trị hao mòn lũy kế -224 -264 -264 -264 -264
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 323 77 1,125 683 385
1. Chi phí trả trước dài hạn 323 77 1,125 683 385
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 129,729 108,269 113,941 97,674 95,767
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74,002 52,615 58,639 43,005 40,760
I. Nợ ngắn hạn 74,002 52,615 58,639 43,005 40,760
1. Vay và nợ ngắn 16,550 6,002 9,253 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 51,419 41,735 40,479 37,083 24,431
4. Người mua trả tiền trước 7 40 32 6 9,022
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59 648 181 127 910
6. Phải trả người lao động 4,535 3,471 7,597 4,560 5,682
7. Chi phí phải trả 380 150 324 548 17
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 357 496 675 671 672
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 55,727 55,654 55,302 54,668 55,007
I. Vốn chủ sở hữu 55,727 55,654 55,302 54,668 55,007
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,120 30,120 30,120 30,120 30,120
2. Thặng dư vốn cổ phần 63 63 63 63 63
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,004 3,004 3,004 3,004 3,004
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,893 18,893 18,893 18,893 18,893
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,018 2,018 2,018 2,018 2,018
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,629 1,556 1,204 570 909
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 647 72 97 10 27
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 129,729 108,269 113,941 97,674 95,767