単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229,500 214,704 217,192 170,166 264,895
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 229,500 214,704 217,192 170,166 264,895
Giá vốn hàng bán 203,899 189,054 192,178 152,927 240,447
Lợi nhuận gộp 25,601 25,650 25,014 17,239 24,449
Doanh thu hoạt động tài chính 19 12 63 59 64
Chi phí tài chính 1,547 1,218 390 389 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,547 1,218 390 389 0
Chi phí bán hàng 4,887 4,486 6,567 3,691 8,021
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,364 18,560 17,698 13,952 15,229
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,822 1,397 421 -734 1,263
Thu nhập khác 1,002 1,602 1,910 1,531 47
Chi phí khác 401 929 585 39 99
Lợi nhuận khác 600 673 1,325 1,491 -52
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,422 2,070 1,746 758 1,211
Chi phí thuế TNDN hiện hành 776 465 361 213 303
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 776 465 361 213 303
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,646 1,604 1,385 545 909
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,646 1,604 1,385 545 909
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)