単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,616 68,240 89,943 65,529 46,048
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 64,616 68,240 89,943 65,529 46,048
Giá vốn hàng bán 57,045 63,203 82,678 60,591 40,977
Lợi nhuận gộp 7,571 5,036 7,265 4,937 5,071
Doanh thu hoạt động tài chính 6 -20 42 54 152
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,928 2,213 2,257 1,673 937
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,421 2,649 4,350 2,985 3,916
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 227 153 700 333 369
Thu nhập khác 197 165 -406 12 11
Chi phí khác 131 12 -50 5 9
Lợi nhuận khác 66 154 -356 6 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 293 307 345 340 372
Chi phí thuế TNDN hiện hành 114 61 74 68 74
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 114 61 74 68 74
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 179 246 270 272 298
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 179 246 270 272 298
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)