単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,240 89,943 65,529 46,048 44,582
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 68,240 89,943 65,529 46,048 44,582
Giá vốn hàng bán 63,203 82,678 60,591 40,977 38,871
Lợi nhuận gộp 5,036 7,265 4,937 5,071 5,710
Doanh thu hoạt động tài chính -20 42 54 152 78
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 2,213 2,257 1,673 937 834
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,649 4,350 2,985 3,916 4,637
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 153 700 333 369 318
Thu nhập khác 165 -406 12 11 10
Chi phí khác 12 -50 5 9 7
Lợi nhuận khác 154 -356 6 3 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 307 345 340 372 320
Chi phí thuế TNDN hiện hành 61 74 68 74 64
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 61 74 68 74 64
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 246 270 272 298 256
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 246 270 272 298 256
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)