単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,682 42,097 64,616 68,240 89,943
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 54,682 42,097 64,616 68,240 89,943
Giá vốn hàng bán 48,939 38,007 57,045 63,203 82,678
Lợi nhuận gộp 5,743 4,090 7,571 5,036 7,265
Doanh thu hoạt động tài chính 104 5 6 -20 42
Chi phí tài chính 19 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 19 0
Chi phí bán hàng 1,305 1,122 1,928 2,213 2,257
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,225 2,808 5,421 2,649 4,350
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -702 165 227 153 700
Thu nhập khác 877 91 197 165 -406
Chi phí khác -115 7 131 12 -50
Lợi nhuận khác 992 84 66 154 -356
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 290 249 293 307 345
Chi phí thuế TNDN hiện hành 120 50 114 61 74
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 120 50 114 61 74
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 170 199 179 246 270
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 170 199 179 246 270
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)