TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
332,256
|
304,250
|
249,016
|
426,870
|
524,450
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,599
|
44,646
|
6,059
|
91,780
|
184,256
|
1. Tiền
|
10,599
|
44,646
|
6,059
|
91,780
|
179,256
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,900
|
9,600
|
12,971
|
33,897
|
12,947
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
124,794
|
116,495
|
111,225
|
144,565
|
213,342
|
1. Phải thu khách hàng
|
110,930
|
101,674
|
97,459
|
96,049
|
90,838
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,087
|
4,869
|
10,352
|
27,986
|
31,404
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,487
|
11,663
|
9,330
|
41,531
|
115,630
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,711
|
-1,711
|
-5,917
|
-21,001
|
-24,531
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
182,242
|
133,265
|
118,435
|
154,029
|
112,820
|
1. Hàng tồn kho
|
182,242
|
133,265
|
118,435
|
154,029
|
112,820
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,722
|
244
|
327
|
2,599
|
1,086
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,722
|
244
|
327
|
2,599
|
1,086
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
20,885
|
17,510
|
23,888
|
37,967
|
40,476
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
370
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
370
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
18,848
|
15,299
|
12,002
|
25,734
|
25,311
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,848
|
15,299
|
12,002
|
18,332
|
19,522
|
- Nguyên giá
|
124,817
|
120,601
|
120,601
|
129,011
|
114,662
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105,970
|
-105,303
|
-108,599
|
-110,679
|
-95,141
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
7,402
|
5,789
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
7,658
|
6,854
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-256
|
-1,066
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,037
|
2,211
|
11,886
|
12,233
|
14,795
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,824
|
1,998
|
11,886
|
12,233
|
14,043
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
213
|
213
|
0
|
0
|
751
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
353,141
|
321,760
|
272,905
|
464,837
|
564,926
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
292,562
|
260,148
|
211,253
|
403,006
|
502,286
|
I. Nợ ngắn hạn
|
289,105
|
257,912
|
209,017
|
392,580
|
492,870
|
1. Vay và nợ ngắn
|
96,033
|
84,694
|
66,436
|
89,382
|
97,237
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
54,483
|
62,007
|
64,094
|
51,289
|
66,083
|
4. Người mua trả tiền trước
|
108,723
|
83,031
|
42,567
|
221,754
|
304,845
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
215
|
19
|
332
|
266
|
272
|
6. Phải trả người lao động
|
2,409
|
908
|
840
|
6,103
|
6,246
|
7. Chi phí phải trả
|
4,248
|
4,822
|
13,541
|
12,323
|
11,846
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
21,911
|
21,348
|
20,124
|
10,380
|
5,332
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3,457
|
2,236
|
2,236
|
10,426
|
9,416
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
36
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
9,595
|
8,585
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,421
|
2,236
|
2,236
|
831
|
831
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
60,579
|
61,613
|
61,652
|
61,830
|
62,640
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
60,579
|
61,613
|
61,652
|
61,830
|
62,640
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
53,129
|
53,129
|
53,129
|
53,129
|
53,129
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,655
|
1,655
|
1,655
|
1,655
|
1,655
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,795
|
6,828
|
6,868
|
7,046
|
7,856
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,083
|
1,083
|
1,083
|
1,083
|
1,010
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
353,141
|
321,760
|
272,905
|
464,837
|
564,926
|