|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,225
|
4,564
|
4,102
|
5,017
|
6,972
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
918
|
1,128
|
744
|
918
|
1,244
|
|
1. Tiền
|
918
|
1,128
|
744
|
918
|
1,244
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,992
|
2,252
|
2,418
|
3,344
|
5,052
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
171,406
|
171,700
|
172,032
|
172,679
|
172,913
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,513
|
14,480
|
14,492
|
14,515
|
14,533
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,847
|
14,846
|
14,886
|
15,142
|
16,598
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-198,775
|
-198,775
|
-198,992
|
-198,992
|
-198,992
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
177
|
204
|
195
|
167
|
234
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40,246
|
40,272
|
40,263
|
40,235
|
40,302
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-40,068
|
-40,068
|
-40,068
|
-40,068
|
-40,068
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,138
|
980
|
744
|
588
|
443
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
810
|
652
|
416
|
249
|
115
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
328
|
328
|
328
|
339
|
328
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,219
|
6,940
|
5,107
|
4,850
|
4,599
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,657
|
5,379
|
5,107
|
4,850
|
4,599
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,657
|
5,379
|
5,107
|
4,850
|
4,599
|
|
- Nguyên giá
|
73,237
|
73,237
|
73,237
|
73,197
|
73,197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,580
|
-67,859
|
-68,130
|
-68,348
|
-68,598
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80
|
-80
|
-80
|
-80
|
-80
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
48
|
48
|
48
|
48
|
48
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-48
|
-48
|
-48
|
-48
|
-48
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,444
|
11,504
|
9,209
|
9,867
|
11,571
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,515,860
|
1,518,159
|
1,521,272
|
1,522,193
|
1,521,403
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,514,794
|
1,517,092
|
1,520,205
|
1,521,126
|
1,520,337
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
439,728
|
440,742
|
443,749
|
444,532
|
444,162
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
24,708
|
24,773
|
24,882
|
25,097
|
25,070
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
538
|
682
|
513
|
526
|
374
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
196
|
156
|
239
|
245
|
138
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,208
|
2,013
|
2,273
|
2,325
|
2,359
|
|
7. Chi phí phải trả
|
142
|
51
|
72
|
183
|
149
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,047,275
|
1,048,675
|
1,048,478
|
1,048,218
|
1,048,086
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,066
|
1,066
|
1,066
|
1,066
|
1,066
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,066
|
1,066
|
1,066
|
1,066
|
1,066
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-1,504,417
|
-1,506,655
|
-1,512,062
|
-1,512,326
|
-1,509,832
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-1,504,417
|
-1,506,655
|
-1,512,062
|
-1,512,326
|
-1,509,832
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
207,999
|
207,999
|
207,999
|
207,999
|
207,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-25,798
|
-25,798
|
-25,798
|
-25,798
|
-25,798
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,090
|
7,090
|
7,090
|
7,090
|
7,090
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
5,725
|
5,725
|
5,725
|
5,725
|
5,725
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,699,434
|
-1,701,671
|
-1,707,079
|
-1,707,343
|
-1,704,849
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,444
|
11,504
|
9,209
|
9,867
|
11,571
|