単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,225 4,564 4,102 5,017 6,972
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 918 1,128 744 918 1,244
1. Tiền 918 1,128 744 918 1,244
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,992 2,252 2,418 3,344 5,052
1. Phải thu khách hàng 171,406 171,700 172,032 172,679 172,913
2. Trả trước cho người bán 14,513 14,480 14,492 14,515 14,533
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,847 14,846 14,886 15,142 16,598
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -198,775 -198,775 -198,992 -198,992 -198,992
IV. Tổng hàng tồn kho 177 204 195 167 234
1. Hàng tồn kho 40,246 40,272 40,263 40,235 40,302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -40,068 -40,068 -40,068 -40,068 -40,068
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,138 980 744 588 443
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 810 652 416 249 115
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 328 328 328 339 328
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,219 6,940 5,107 4,850 4,599
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,657 5,379 5,107 4,850 4,599
1. Tài sản cố định hữu hình 5,657 5,379 5,107 4,850 4,599
- Nguyên giá 73,237 73,237 73,237 73,197 73,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,580 -67,859 -68,130 -68,348 -68,598
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 80 80 80 80 80
- Giá trị hao mòn lũy kế -80 -80 -80 -80 -80
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 48 48 48 48 48
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -48 -48 -48 -48 -48
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,444 11,504 9,209 9,867 11,571
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,515,860 1,518,159 1,521,272 1,522,193 1,521,403
I. Nợ ngắn hạn 1,514,794 1,517,092 1,520,205 1,521,126 1,520,337
1. Vay và nợ ngắn 439,728 440,742 443,749 444,532 444,162
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,708 24,773 24,882 25,097 25,070
4. Người mua trả tiền trước 538 682 513 526 374
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 196 156 239 245 138
6. Phải trả người lao động 2,208 2,013 2,273 2,325 2,359
7. Chi phí phải trả 142 51 72 183 149
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,047,275 1,048,675 1,048,478 1,048,218 1,048,086
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,066 1,066 1,066 1,066 1,066
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,066 1,066 1,066 1,066 1,066
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -1,504,417 -1,506,655 -1,512,062 -1,512,326 -1,509,832
I. Vốn chủ sở hữu -1,504,417 -1,506,655 -1,512,062 -1,512,326 -1,509,832
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 207,999 207,999 207,999 207,999 207,999
2. Thặng dư vốn cổ phần -25,798 -25,798 -25,798 -25,798 -25,798
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,090 7,090 7,090 7,090 7,090
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5,725 5,725 5,725 5,725 5,725
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,699,434 -1,701,671 -1,707,079 -1,707,343 -1,704,849
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,444 11,504 9,209 9,867 11,571