I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
3,747
|
4,934
|
4,121
|
3,809
|
3,874
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,390
|
-1,562
|
-1,548
|
-1,268
|
-1,488
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,268
|
-2,711
|
-1,197
|
-2,191
|
-1,960
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
-1,546
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
451
|
3,149
|
86
|
792
|
211
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,121
|
-2,335
|
-1,247
|
-902
|
-1,022
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
420
|
-70
|
214
|
240
|
-385
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-68
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-68
|
0
|
0
|
0
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-200
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
68
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-132
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
420
|
-270
|
214
|
240
|
-385
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
554
|
973
|
701
|
888
|
1,128
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-2
|
2
|
0
|
1
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
973
|
701
|
918
|
1,128
|
744
|