Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,938
|
4,862
|
3,504
|
3,750
|
4,520
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,938
|
4,862
|
3,504
|
3,750
|
4,520
|
Giá vốn hàng bán
|
3,561
|
4,279
|
3,988
|
3,577
|
3,933
|
Lợi nhuận gộp
|
377
|
582
|
-484
|
173
|
587
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
387
|
3,936
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí tài chính
|
22,999
|
10,457
|
14,844
|
1,112
|
3,106
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,901
|
10,357
|
10,389
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
617
|
816
|
837
|
737
|
651
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-22,852
|
-6,754
|
-16,164
|
-1,676
|
-3,170
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
3
|
Chi phí khác
|
293
|
297
|
212
|
278
|
279
|
Lợi nhuận khác
|
-293
|
-297
|
-212
|
-278
|
-276
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-23,144
|
-7,050
|
-16,376
|
-1,954
|
-3,446
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-23,144
|
-7,050
|
-16,376
|
-1,954
|
-3,446
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-23,144
|
-7,050
|
-16,376
|
-1,954
|
-3,446
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|