|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,520
|
6,466
|
7,641
|
3,802
|
5,542
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,520
|
6,466
|
7,641
|
3,802
|
5,542
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,933
|
5,035
|
4,643
|
3,556
|
4,601
|
|
Lợi nhuận gộp
|
587
|
1,431
|
2,999
|
247
|
940
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
371
|
726
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
3,106
|
883
|
99
|
97
|
195
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
651
|
617
|
545
|
561
|
533
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,170
|
-69
|
2,725
|
315
|
213
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
279
|
12
|
48
|
0
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-276
|
-12
|
-48
|
0
|
-2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,446
|
-81
|
2,677
|
315
|
211
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,446
|
-81
|
2,677
|
315
|
211
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,446
|
-81
|
2,677
|
315
|
211
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|