単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,938 4,862 3,504 3,750 4,520
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 3,938 4,862 3,504 3,750 4,520
Giá vốn hàng bán 3,561 4,279 3,988 3,577 3,933
Lợi nhuận gộp 377 582 -484 173 587
Doanh thu hoạt động tài chính 387 3,936 0 0 0
Chi phí tài chính 22,999 10,457 14,844 1,112 3,106
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,901 10,357 10,389
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 617 816 837 737 651
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -22,852 -6,754 -16,164 -1,676 -3,170
Thu nhập khác 3
Chi phí khác 293 297 212 278 279
Lợi nhuận khác -293 -297 -212 -278 -276
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,144 -7,050 -16,376 -1,954 -3,446
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -23,144 -7,050 -16,376 -1,954 -3,446
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -23,144 -7,050 -16,376 -1,954 -3,446
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)