単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,466 7,641 3,802 5,542 7,229
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 6,466 7,641 3,802 5,542 7,229
Giá vốn hàng bán 5,035 4,643 3,556 4,601 5,147
Lợi nhuận gộp 1,431 2,999 247 940 2,083
Doanh thu hoạt động tài chính 0 371 726 0 1,558
Chi phí tài chính 883 99 97 195 3,006
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 2,906
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 617 545 561 533 541
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -69 2,725 315 213 93
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 12 48 0 2 1
Lợi nhuận khác -12 -48 0 -2 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -81 2,677 315 211 93
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -81 2,677 315 211 93
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -81 2,677 315 211 93
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)