単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 364,082 401,665 477,083 535,125 535,477
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,405 130,909 169,054 116,499 73,875
1. Tiền 20,405 120,909 169,054 116,499 73,875
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 42,929 35,430 58,704 115,100 89,217
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,391 89,050 82,328 112,052 175,769
1. Phải thu khách hàng 90,271 76,120 64,072 100,492 154,541
2. Trả trước cho người bán 2,740 10,246 9,773 8,778 18,482
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,380 2,767 8,565 2,866 2,829
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -83 -83 -83 -83
IV. Tổng hàng tồn kho 198,806 136,394 164,513 186,717 188,466
1. Hàng tồn kho 203,840 141,406 169,525 191,729 193,479
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,034 -5,012 -5,012 -5,012 -5,012
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,550 9,882 2,484 4,758 8,149
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,253 798 1,196 1,376 1,472
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,298 9,084 1,288 3,382 6,677
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83,314 82,407 84,802 85,833 90,390
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,315 1,415 1,290 1,295 1,290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,315 1,415 1,290 1,295 1,290
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 71,640 70,793 69,307 69,668 72,200
1. Tài sản cố định hữu hình 71,154 70,251 68,771 69,139 71,677
- Nguyên giá 195,936 199,329 199,476 201,862 205,940
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,782 -129,078 -130,705 -132,723 -134,262
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 485 542 536 529 523
- Nguyên giá 788 861 861 861 861
- Giá trị hao mòn lũy kế -303 -319 -325 -332 -338
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,500 5,500 5,500 5,500 5,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,360 2,095 1,933 2,020 2,675
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,360 2,095 1,933 2,020 2,675
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 447,395 484,072 561,885 620,958 625,867
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 273,904 290,807 311,344 372,141 350,493
I. Nợ ngắn hạn 273,904 290,807 311,344 372,141 350,493
1. Vay và nợ ngắn 221,237 220,348 258,113 312,122 281,233
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,091 22,501 34,234 35,673 37,600
4. Người mua trả tiền trước 1,059 1,194 680 1,090 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,437 3,519 513 1,650 2,299
6. Phải trả người lao động 11,745 16,000 7,235 10,438 12,406
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,538 19,153 6,009 6,635 10,268
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 911 5,249 1,506 1,506 3,567
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173,491 193,266 250,541 248,817 275,374
I. Vốn chủ sở hữu 173,491 193,266 250,541 248,817 275,374
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 97,486 97,486 143,732 143,732 143,732
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,795 3,795 3,576 3,558 3,558
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -15,472 -15,472 -15,472 -15,472 -15,472
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 53,728 53,728
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 87,682 107,456 118,705 63,272 89,829
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,887 2,842 3,053 3,025 3,120
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 447,395 484,072 561,885 620,958 625,867