単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 344,206 364,082 401,665 477,083 535,125
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,510 20,405 130,909 169,054 116,499
1. Tiền 23,510 20,405 120,909 169,054 116,499
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,174 42,929 35,430 58,704 114,212
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,770 96,391 89,050 82,328 112,940
1. Phải thu khách hàng 56,845 90,271 76,120 64,072 100,492
2. Trả trước cho người bán 1,420 2,740 10,246 9,773 8,778
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,594 3,380 2,767 8,565 3,753
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -90 0 -83 -83 -83
IV. Tổng hàng tồn kho 237,318 198,806 136,394 164,513 186,717
1. Hàng tồn kho 241,646 203,840 141,406 169,525 191,729
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,328 -5,034 -5,012 -5,012 -5,012
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,435 5,550 9,882 2,484 4,758
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,372 1,253 798 1,196 1,376
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,063 4,298 9,084 1,288 3,382
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89,846 83,314 82,407 84,802 85,833
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,346 1,315 1,415 1,290 1,295
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,346 1,315 1,415 1,290 1,295
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 73,567 71,640 70,793 69,307 69,668
1. Tài sản cố định hữu hình 73,059 71,154 70,251 68,771 69,139
- Nguyên giá 192,187 195,936 199,329 199,476 200,071
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,128 -124,782 -129,078 -130,705 -130,931
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 508 485 542 536 529
- Nguyên giá 788 788 861 861 861
- Giá trị hao mòn lũy kế -281 -303 -319 -325 -332
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,500 5,500 5,500 5,500 5,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,741 2,360 2,095 1,933 2,020
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,741 2,360 2,095 1,933 2,020
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 434,052 447,395 484,072 561,885 620,958
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 281,521 273,904 290,807 311,344 372,146
I. Nợ ngắn hạn 281,521 273,904 290,807 311,344 372,146
1. Vay và nợ ngắn 226,274 221,237 220,348 258,113 312,122
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 35,073 31,091 22,501 34,234 35,673
4. Người mua trả tiền trước 973 1,059 1,194 680 1,090
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,381 1,437 3,519 513 1,655
6. Phải trả người lao động 9,375 11,745 16,000 7,235 10,438
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,736 4,538 19,153 6,009 6,635
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 339 911 5,249 1,506 1,506
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 152,531 173,491 193,266 250,541 248,813
I. Vốn chủ sở hữu 152,531 173,491 193,266 250,541 248,813
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 97,486 97,486 97,486 143,732 143,732
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,795 3,795 3,795 3,576 3,558
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -15,472 -15,472 -15,472 -15,472 -15,472
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 53,728
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66,722 87,682 107,456 118,705 63,267
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,370 1,887 2,842 3,053 3,025
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 434,052 447,395 484,072 561,885 620,958