単位: 1.000.000đ
  Q3 2010 Q4 2010 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 209,728 701,635 155,717 217,363 282,933
Các khoản giảm trừ doanh thu 605 643 0 7,472
Doanh thu thuần 209,123 700,992 155,717 209,891 282,933
Giá vốn hàng bán 189,952 644,599 134,299 179,865 238,347
Lợi nhuận gộp 19,171 56,393 21,417 30,026 44,585
Doanh thu hoạt động tài chính 6,863 29,768 2,656 1,671 983
Chi phí tài chính 9,074 38,761 2,655 2,385 3,871
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,653 36,505 1,842 2,366 2,521
Chi phí bán hàng 8,862 27,706 5,273 6,525 8,204
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,768 22,856 4,865 5,042 5,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,330 -15,400 11,281 17,745 28,242
Thu nhập khác 1,195 5,669 625 218 220
Chi phí khác 73 428 207 102 607
Lợi nhuận khác 1,122 5,242 419 116 -387
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -12,237 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,452 -10,159 11,699 17,861 27,855
Chi phí thuế TNDN hiện hành 920 450 963 1,293
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -25 0
Chi phí thuế TNDN 895 450 963 1,293
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -11,053 11,249 16,898 26,562
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,409 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,644 11,249 16,898 26,562
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)