単位: 1.000.000đ
  Q2 2010 Q3 2010 Q4 2010 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 178,155 209,728 701,635 155,717 217,363
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 605 643 0 7,472
Doanh thu thuần 178,155 209,123 700,992 155,717 209,891
Giá vốn hàng bán 163,683 189,952 644,599 134,299 179,865
Lợi nhuận gộp 14,472 19,171 56,393 21,417 30,026
Doanh thu hoạt động tài chính 5,413 6,863 29,768 2,656 1,671
Chi phí tài chính 8,369 9,074 38,761 2,655 2,385
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,076 8,653 36,505 1,842 2,366
Chi phí bán hàng 5,962 8,862 27,706 5,273 6,525
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,759 4,768 22,856 4,865 5,042
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 796 3,330 -15,400 11,281 17,745
Thu nhập khác 1,845 1,195 5,669 625 218
Chi phí khác 153 73 428 207 102
Lợi nhuận khác 1,692 1,122 5,242 419 116
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -12,237 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,488 4,452 -10,159 11,699 17,861
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 920 450 963
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -25 0
Chi phí thuế TNDN 0 895 450 963
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,488 -11,053 11,249 16,898
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -1,409 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,488 -9,644 11,249 16,898
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)