単位: 1.000.000đ
  Q1 2010 Q2 2010 Q3 2010 Q4 2010 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 157,555 178,155 209,728 701,635 155,717
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 605 643 0
Doanh thu thuần 157,555 178,155 209,123 700,992 155,717
Giá vốn hàng bán 143,136 163,683 189,952 644,599 134,299
Lợi nhuận gộp 14,419 14,472 19,171 56,393 21,417
Doanh thu hoạt động tài chính 6,534 5,413 6,863 29,768 2,656
Chi phí tài chính 7,552 8,369 9,074 38,761 2,655
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,676 8,076 8,653 36,505 1,842
Chi phí bán hàng 5,898 5,962 8,862 27,706 5,273
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,435 4,759 4,768 22,856 4,865
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,067 796 3,330 -15,400 11,281
Thu nhập khác 1,082 1,845 1,195 5,669 625
Chi phí khác 20 153 73 428 207
Lợi nhuận khác 1,061 1,692 1,122 5,242 419
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -12,237 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,128 2,488 4,452 -10,159 11,699
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 920 450
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -25 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 895 450
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,128 2,488 -11,053 11,249
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -1,409 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,128 2,488 -9,644 11,249
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)