単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 821,129 692,691 570,632 684,349 860,759
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,385 1,133 0
Doanh thu thuần 821,129 689,306 569,499 684,349 860,759
Giá vốn hàng bán 730,304 596,036 493,885 594,927 748,771
Lợi nhuận gộp 90,825 93,270 75,614 89,423 111,989
Doanh thu hoạt động tài chính 5,326 12,055 9,240 12,273 13,735
Chi phí tài chính 9,816 11,748 12,963 13,714 9,980
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,864 8,297 10,556 9,761 9,249
Chi phí bán hàng 40,479 43,078 29,174 34,651 31,229
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,033 16,440 16,299 18,144 25,654
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,822 34,059 26,418 35,187 58,861
Thu nhập khác 737 587 1,106 1,100 1,263
Chi phí khác 372 494 647 528 392
Lợi nhuận khác 365 92 459 572 871
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,188 34,152 26,877 35,760 59,732
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,750 2,162 2,123 2,880 3,551
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26 50 23 0
Chi phí thuế TNDN 1,723 2,212 2,145 2,880 3,551
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,464 31,939 24,732 32,880 56,181
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,464 31,939 24,732 32,880 56,181
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)