単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 546,643 587,725 811,393 908,663 721,803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,874 14,185 16,377 22,304 23,611
1. Tiền 12,874 14,185 16,377 22,304 23,611
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 40,000 88,500 98,500 98,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 230,424 273,688 242,863 277,498 360,078
1. Phải thu khách hàng 218,538 272,266 237,944 271,013 317,778
2. Trả trước cho người bán 10,007 9,410 2,031 3,146 39,242
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,000 5,433 2,887 3,339 3,058
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,121 -13,421 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 269,674 247,341 443,539 486,109 217,974
1. Hàng tồn kho 269,674 247,341 443,539 486,109 217,974
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,671 12,511 20,114 24,253 21,641
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,172 1,520 6,509 8,956 4,469
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,499 10,991 13,605 15,297 17,172
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 197,629 193,188 202,156 75,642 83,977
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,924 14,024 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,924 14,024 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 82,819 74,466 81,265 70,476 61,733
1. Tài sản cố định hữu hình 60,883 53,463 61,194 53,264 45,452
- Nguyên giá 233,216 235,770 253,309 255,855 245,086
- Giá trị hao mòn lũy kế -172,332 -182,307 -192,115 -202,592 -199,634
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,935 21,003 20,071 17,213 16,281
- Nguyên giá 26,916 26,916 26,916 24,989 24,989
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,980 -5,913 -6,845 -7,777 -8,709
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 20,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,014 5,740 6,960 4,535 2,244
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,014 5,740 6,960 4,535 2,244
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 744,272 780,913 1,013,550 984,306 805,780
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 528,493 549,136 761,903 743,051 550,109
I. Nợ ngắn hạn 523,693 540,930 761,903 743,051 550,109
1. Vay và nợ ngắn 301,745 267,584 377,529 414,342 397,409
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 89,334 109,346 179,324 181,361 46,393
4. Người mua trả tiền trước 81,017 96,615 116,884 53,310 53,088
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,058 4,441 13,364 792 2,272
6. Phải trả người lao động 5,788 15,341 23,286 19,567 16,293
7. Chi phí phải trả 5,940 14,709 10,731 12,513 4,320
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 37,576 31,116 34,661 54,706 29,285
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,800 8,206 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,800 8,206 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 215,779 231,777 251,647 241,255 255,671
I. Vốn chủ sở hữu 215,779 231,777 251,647 241,255 255,671
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,923 150,923 150,923 150,923 150,923
2. Thặng dư vốn cổ phần 56,790 56,790 56,790 56,790 65,348
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -9,508 -9,508 -9,508 -9,508 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,508 2,508 2,508 2,508 2,508
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,862 9,573 11,311 11,459 11,834
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,205 21,491 39,624 29,083 25,058
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 234 1,777 6,122 6,460 1,050
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 744,272 780,913 1,013,550 984,306 805,780