TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
546,643
|
587,725
|
811,393
|
908,663
|
721,803
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,874
|
14,185
|
16,377
|
22,304
|
23,611
|
1. Tiền
|
12,874
|
14,185
|
16,377
|
22,304
|
23,611
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,000
|
40,000
|
88,500
|
98,500
|
98,500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
230,424
|
273,688
|
242,863
|
277,498
|
360,078
|
1. Phải thu khách hàng
|
218,538
|
272,266
|
237,944
|
271,013
|
317,778
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,007
|
9,410
|
2,031
|
3,146
|
39,242
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
11,000
|
5,433
|
2,887
|
3,339
|
3,058
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,121
|
-13,421
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
269,674
|
247,341
|
443,539
|
486,109
|
217,974
|
1. Hàng tồn kho
|
269,674
|
247,341
|
443,539
|
486,109
|
217,974
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,671
|
12,511
|
20,114
|
24,253
|
21,641
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,172
|
1,520
|
6,509
|
8,956
|
4,469
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,499
|
10,991
|
13,605
|
15,297
|
17,172
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
197,629
|
193,188
|
202,156
|
75,642
|
83,977
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,924
|
14,024
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9,924
|
14,024
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
82,819
|
74,466
|
81,265
|
70,476
|
61,733
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60,883
|
53,463
|
61,194
|
53,264
|
45,452
|
- Nguyên giá
|
233,216
|
235,770
|
253,309
|
255,855
|
245,086
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-172,332
|
-182,307
|
-192,115
|
-202,592
|
-199,634
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,935
|
21,003
|
20,071
|
17,213
|
16,281
|
- Nguyên giá
|
26,916
|
26,916
|
26,916
|
24,989
|
24,989
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,980
|
-5,913
|
-6,845
|
-7,777
|
-8,709
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,014
|
5,740
|
6,960
|
4,535
|
2,244
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,014
|
5,740
|
6,960
|
4,535
|
2,244
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
744,272
|
780,913
|
1,013,550
|
984,306
|
805,780
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
528,493
|
549,136
|
761,903
|
743,051
|
550,109
|
I. Nợ ngắn hạn
|
523,693
|
540,930
|
761,903
|
743,051
|
550,109
|
1. Vay và nợ ngắn
|
301,745
|
267,584
|
377,529
|
414,342
|
397,409
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
89,334
|
109,346
|
179,324
|
181,361
|
46,393
|
4. Người mua trả tiền trước
|
81,017
|
96,615
|
116,884
|
53,310
|
53,088
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,058
|
4,441
|
13,364
|
792
|
2,272
|
6. Phải trả người lao động
|
5,788
|
15,341
|
23,286
|
19,567
|
16,293
|
7. Chi phí phải trả
|
5,940
|
14,709
|
10,731
|
12,513
|
4,320
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
37,576
|
31,116
|
34,661
|
54,706
|
29,285
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4,800
|
8,206
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,800
|
8,206
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
215,779
|
231,777
|
251,647
|
241,255
|
255,671
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
215,779
|
231,777
|
251,647
|
241,255
|
255,671
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,923
|
150,923
|
150,923
|
150,923
|
150,923
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
56,790
|
56,790
|
56,790
|
56,790
|
65,348
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-9,508
|
-9,508
|
-9,508
|
-9,508
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,508
|
2,508
|
2,508
|
2,508
|
2,508
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8,862
|
9,573
|
11,311
|
11,459
|
11,834
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,205
|
21,491
|
39,624
|
29,083
|
25,058
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
234
|
1,777
|
6,122
|
6,460
|
1,050
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
744,272
|
780,913
|
1,013,550
|
984,306
|
805,780
|