単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 758,114 643,165 659,956 600,818 646,907
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,863 41,153 53,811 56,682 66,613
1. Tiền 36,863 41,153 53,811 56,682 66,613
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 118,500 120,500 120,500 110,500 110,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 439,799 284,467 334,445 255,245 314,254
1. Phải thu khách hàng 391,289 253,687 303,778 219,354 295,052
2. Trả trước cho người bán 42,023 28,355 28,393 32,120 15,729
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,486 2,425 2,274 3,770 3,472
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 142,639 177,651 136,104 158,420 130,773
1. Hàng tồn kho 142,639 177,651 136,104 158,420 130,773
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,313 19,394 15,097 19,971 24,767
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,325 2,009 1,136 2,136 1,640
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,988 17,385 13,961 17,835 23,127
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,757 55,887 56,078 69,184 93,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,065 54,077 54,358 67,597 92,022
1. Tài sản cố định hữu hình 38,251 38,495 39,010 52,482 77,139
- Nguyên giá 227,596 230,005 209,698 227,148 256,486
- Giá trị hao mòn lũy kế -189,345 -191,509 -170,688 -174,666 -179,347
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,815 15,582 15,349 15,116 14,883
- Nguyên giá 24,989 24,989 24,989 24,989 24,989
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,175 -9,408 -9,641 -9,874 -10,107
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,691 1,810 1,719 1,587 1,840
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,691 1,810 1,719 1,587 1,840
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 813,870 699,052 716,034 670,001 740,768
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 555,359 417,236 431,800 374,408 439,719
I. Nợ ngắn hạn 555,359 417,236 431,800 374,408 439,719
1. Vay và nợ ngắn 325,744 220,901 262,699 235,306 227,758
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 70,660 45,207 41,350 40,974 89,296
4. Người mua trả tiền trước 46,858 39,658 25,676 16,359 13,373
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,876 6,481 3,931 2,596 6,801
6. Phải trả người lao động 28,871 36,517 42,446 24,467 36,144
7. Chi phí phải trả 15,775 12,028 21,195 16,665 22,008
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 61,526 55,404 29,225 32,651 38,948
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 258,511 281,816 284,233 295,593 301,049
I. Vốn chủ sở hữu 258,511 281,816 284,233 295,593 301,049
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,923 181,106 181,106 181,106 181,106
2. Thặng dư vốn cổ phần 65,348 50,017 50,017 50,017 50,017
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,508 2,508 2,508 2,508 2,508
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,834 11,834 13,954 14,009 14,009
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,898 36,351 36,648 47,953 53,409
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,050 1,040 5,280 5,391 5,391
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 813,870 699,052 716,034 670,001 740,768