単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 277,123 320,621 769,078 436,213 316,169
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -293,464 -245,185 -597,258 -311,924 -289,149
3. Tiền chi trả cho người lao động -23,760 -32,386 -59,219 -6,976 -22,775
4. Tiền chi trả lãi vay -5,239 -4,184 -9,107 -1,891 -2,910
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,755 -1,755 -4,769
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 18,248 7,764 21,693 32,226 12,760
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -24,525 -18,093 -39,516 -49,902 -15,046
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -51,617 26,782 83,915 97,746 -5,721
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,112 392 1,440 15,387
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000 -14,753
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 2 3 9 2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,887 393 1,443 10,643 2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 275,644 239,765 581,134 280,135 206,491
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -199,062 -261,282 -653,693 -384,978 -163,944
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 744 -24,170
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 76,581 -21,517 -72,559 -104,099 18,376
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,078 5,658 12,800 4,290 12,658
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,989 23,611 23,611 36,863 41,153
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 504 452
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,571 29,269 36,863 41,153 53,811