単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 347,294 479,269 292,035 359,660 295,989
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,224 489
Doanh thu thuần 347,294 479,269 290,812 359,660 295,500
Giá vốn hàng bán 294,743 406,503 251,872 324,986 254,068
Lợi nhuận gộp 52,551 72,766 38,940 34,674 41,432
Doanh thu hoạt động tài chính 1,981 10,081 1,461 7,260 1,253
Chi phí tài chính 6,020 5,364 4,031 3,684 6,012
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,684 5,356 3,824 3,503 3,820
Chi phí bán hàng 35,600 54,554 23,547 28,554 21,989
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,721 2,119 2,281 2,220 2,494
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,192 20,810 10,542 7,478 12,190
Thu nhập khác 3,685 140 0 477 0
Chi phí khác 3,704 0 598
Lợi nhuận khác -19 140 -598 477 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,173 20,950 9,944 7,954 12,190
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,676 3,130 1,492 1,297 1,829
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,676 3,130 1,492 1,297 1,829
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,497 17,820 8,453 6,658 10,362
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,497 17,820 8,453 6,658 10,362
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)