単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 479,269 292,035 359,660 295,989 450,756
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,224 489
Doanh thu thuần 479,269 290,812 359,660 295,500 450,756
Giá vốn hàng bán 406,503 251,872 324,986 254,068 390,979
Lợi nhuận gộp 72,766 38,940 34,674 41,432 59,777
Doanh thu hoạt động tài chính 10,081 1,461 7,260 1,253 5,080
Chi phí tài chính 5,364 4,031 3,684 6,012 4,592
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,356 3,824 3,503 3,820 4,323
Chi phí bán hàng 54,554 23,547 28,554 21,989 28,869
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,119 2,281 2,220 2,494 3,153
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,810 10,542 7,478 12,190 28,243
Thu nhập khác 140 0 477 0
Chi phí khác 0 598
Lợi nhuận khác 140 -598 477 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,950 9,944 7,954 12,190 28,243
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,130 1,492 1,297 1,829 4,236
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,130 1,492 1,297 1,829 4,236
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,820 8,453 6,658 10,362 24,007
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,820 8,453 6,658 10,362 24,007
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)