|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
292,035
|
359,660
|
295,989
|
450,756
|
380,829
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,224
|
|
489
|
|
1,621
|
|
Doanh thu thuần
|
290,812
|
359,660
|
295,500
|
450,756
|
379,208
|
|
Giá vốn hàng bán
|
251,872
|
324,986
|
254,068
|
390,979
|
336,844
|
|
Lợi nhuận gộp
|
38,940
|
34,674
|
41,432
|
59,777
|
42,365
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,461
|
7,260
|
1,253
|
5,080
|
2,297
|
|
Chi phí tài chính
|
4,031
|
3,684
|
6,012
|
4,592
|
5,074
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,824
|
3,503
|
3,820
|
4,323
|
2,644
|
|
Chi phí bán hàng
|
23,547
|
28,554
|
21,989
|
28,869
|
23,984
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,281
|
2,220
|
2,494
|
3,153
|
2,066
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,542
|
7,478
|
12,190
|
28,243
|
13,538
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
477
|
0
|
|
90
|
|
Chi phí khác
|
598
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-598
|
477
|
0
|
|
90
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,944
|
7,954
|
12,190
|
28,243
|
13,628
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,492
|
1,297
|
1,829
|
4,236
|
2,044
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,492
|
1,297
|
1,829
|
4,236
|
2,044
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,453
|
6,658
|
10,362
|
24,007
|
11,584
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,453
|
6,658
|
10,362
|
24,007
|
11,584
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|