単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,360 170,374 164,120 207,868 292,509
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,574
Doanh thu thuần 121,786 170,374 164,120 207,868 292,509
Giá vốn hàng bán 96,334 135,736 130,885 165,632 234,802
Lợi nhuận gộp 25,452 34,638 33,235 42,237 57,707
Doanh thu hoạt động tài chính 2,017 2,243 2,273 4,304 3,040
Chi phí tài chính 140 13 41 867
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,767 22,521 23,221 28,967 37,758
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,562 14,346 12,287 17,533 22,122
Thu nhập khác 1 1,790 145 82 34
Chi phí khác 39 1,379 193 105 7
Lợi nhuận khác -38 412 -48 -22 27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,524 14,758 12,239 17,510 22,149
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,247 5,031 2,866 3,543 4,551
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,247 5,031 2,866 3,543 4,551
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,276 9,727 9,373 13,967 17,598
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 46 65 9 18 44
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,231 9,661 9,364 13,949 17,554
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)