単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,524 43,374 12,239 17,510 22,149
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,085 71,467 -1,437 -3,165 -603
- Khấu hao TSCĐ 630 70,444 334 728 902
- Các khoản dự phòng 166 154 447 127 1,444
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 136 0 -6 -140 2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,017 -3,935 -2,212 -3,880 -2,951
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,584
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 1,221
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,438 114,841 10,802 14,345 21,546
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,438 5,923 9,036 -7,306 -14,190
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,929 2,336 -1,021 -1,981 -25,439
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,643 874 -7,904 16,465 83,170
- Tăng giảm chi phí trả trước -151 -2,416 977 -468 -261
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -5,401
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,516 -6,499 -3,503 -4,071 -4,212
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,193 -6,431 -2,959 -2,908 -5,398
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,729 103,228 5,428 14,076 55,216
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -874 -69,328 -105 -207 -1,606
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 32 5
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,500 -47,337 -19,500 -18,150 -39,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 47,000 6,000 15,000 10,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,017 3,424 2,212 3,880 2,947
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,357 -66,209 -11,393 523 -27,155
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12,058
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -27,759
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,818 -28,412 -5,832 -5,642 -8,321
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,818 -44,114 -5,832 -5,642 -8,321
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,554 -7,094 -11,798 8,957 19,739
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29,620 13,946 27,090 15,298 24,395
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -136 0 6 140 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 31,039 6,852 15,298 24,395 44,132