単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 246,959 251,760 255,830 249,409 272,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,620 31,039 27,090 15,298 24,395
1. Tiền 19,620 24,039 20,090 13,298 15,895
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 7,000 7,000 2,000 8,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,500 35,000 42,500 56,000 58,650
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,651 44,511 73,001 63,213 72,946
1. Phải thu khách hàng 49,887 38,369 67,254 58,761 67,140
2. Trả trước cho người bán 304 228 147 167 459
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,269 6,890 6,995 6,125 7,293
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -809 -976 -1,394 -1,841 -1,946
IV. Tổng hàng tồn kho 125,297 138,226 111,812 112,833 114,793
1. Hàng tồn kho 125,297 138,226 111,812 112,833 114,814
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -21
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,891 2,984 1,427 2,066 1,590
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,890 2,073 566 812 1,299
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 861 0 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 911 0 1,253 288
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,013 8,235 10,611 9,152 8,302
I. Các khoản phải thu dài hạn 807 817 819 812 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 807 817 819 812 3
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,095 5,259 6,401 6,171 5,959
1. Tài sản cố định hữu hình 4,095 5,259 5,284 5,117 5,036
- Nguyên giá 21,686 23,480 23,617 23,722 23,928
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,591 -18,221 -18,332 -18,605 -18,892
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 1,117 1,054 923
- Nguyên giá 1,691 1,691 2,808 2,808 3,117
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,691 -1,691 -1,691 -1,753 -2,194
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,770 1,770 1,770 1,770 2,270
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 1,770 1,770 1,770
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,230 -1,230 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 111 80 1,312 89 71
1. Chi phí trả trước dài hạn 111 80 1,312 89 71
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 254,972 259,996 266,442 258,562 280,676
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,990 221,793 225,855 218,243 235,800
I. Nợ ngắn hạn 210,751 221,161 225,855 218,243 235,800
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,476 714 1,036 1,139 972
4. Người mua trả tiền trước 55,321 64,949 105,643 111,270 117,609
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,588 460 1,549 768 826
6. Phải trả người lao động 2,386 3,543 6,506 4,225 6,604
7. Chi phí phải trả 185 0 1,066 1,150 1,700
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 145,583 146,169 104,712 93,674 101,175
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,238 632 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42,983 38,203 40,587 40,319 44,876
I. Vốn chủ sở hữu 42,948 38,169 40,553 40,285 44,841
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,508 10,513 10,517 10,521 10,522
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,808 1,808 1,808 1,808 1,808
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,074 7,295 9,675 9,439 13,991
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 34 34 34 34 34
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,213 5,084 5,103 6,016 6,913
2. Nguồn kinh phí 34 34 34 34 34
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 558 552 553 518 521
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 254,972 259,996 266,442 258,562 280,676