TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
246,959
|
251,760
|
255,830
|
249,409
|
272,374
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,620
|
31,039
|
27,090
|
15,298
|
24,395
|
1. Tiền
|
19,620
|
24,039
|
20,090
|
13,298
|
15,895
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
7,000
|
7,000
|
2,000
|
8,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,500
|
35,000
|
42,500
|
56,000
|
58,650
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
59,651
|
44,511
|
73,001
|
63,213
|
72,946
|
1. Phải thu khách hàng
|
49,887
|
38,369
|
67,254
|
58,761
|
67,140
|
2. Trả trước cho người bán
|
304
|
228
|
147
|
167
|
459
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,269
|
6,890
|
6,995
|
6,125
|
7,293
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-809
|
-976
|
-1,394
|
-1,841
|
-1,946
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
125,297
|
138,226
|
111,812
|
112,833
|
114,793
|
1. Hàng tồn kho
|
125,297
|
138,226
|
111,812
|
112,833
|
114,814
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-21
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,891
|
2,984
|
1,427
|
2,066
|
1,590
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,890
|
2,073
|
566
|
812
|
1,299
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
861
|
0
|
3
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
911
|
0
|
1,253
|
288
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,013
|
8,235
|
10,611
|
9,152
|
8,302
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
807
|
817
|
819
|
812
|
3
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
807
|
817
|
819
|
812
|
3
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4,095
|
5,259
|
6,401
|
6,171
|
5,959
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,095
|
5,259
|
5,284
|
5,117
|
5,036
|
- Nguyên giá
|
21,686
|
23,480
|
23,617
|
23,722
|
23,928
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,591
|
-18,221
|
-18,332
|
-18,605
|
-18,892
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
1,117
|
1,054
|
923
|
- Nguyên giá
|
1,691
|
1,691
|
2,808
|
2,808
|
3,117
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,691
|
-1,691
|
-1,691
|
-1,753
|
-2,194
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,770
|
1,770
|
1,770
|
1,770
|
2,270
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
1,770
|
1,770
|
1,770
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,230
|
-1,230
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
111
|
80
|
1,312
|
89
|
71
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
111
|
80
|
1,312
|
89
|
71
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
254,972
|
259,996
|
266,442
|
258,562
|
280,676
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
211,990
|
221,793
|
225,855
|
218,243
|
235,800
|
I. Nợ ngắn hạn
|
210,751
|
221,161
|
225,855
|
218,243
|
235,800
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,476
|
714
|
1,036
|
1,139
|
972
|
4. Người mua trả tiền trước
|
55,321
|
64,949
|
105,643
|
111,270
|
117,609
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,588
|
460
|
1,549
|
768
|
826
|
6. Phải trả người lao động
|
2,386
|
3,543
|
6,506
|
4,225
|
6,604
|
7. Chi phí phải trả
|
185
|
0
|
1,066
|
1,150
|
1,700
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
145,583
|
146,169
|
104,712
|
93,674
|
101,175
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,238
|
632
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
42,983
|
38,203
|
40,587
|
40,319
|
44,876
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
42,948
|
38,169
|
40,553
|
40,285
|
44,841
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,508
|
10,513
|
10,517
|
10,521
|
10,522
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,808
|
1,808
|
1,808
|
1,808
|
1,808
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,074
|
7,295
|
9,675
|
9,439
|
13,991
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
34
|
34
|
34
|
34
|
34
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,213
|
5,084
|
5,103
|
6,016
|
6,913
|
2. Nguồn kinh phí
|
34
|
34
|
34
|
34
|
34
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
558
|
552
|
553
|
518
|
521
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
254,972
|
259,996
|
266,442
|
258,562
|
280,676
|